stentorian
/sten'tɔ:riən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Oang oang, vang dội, rất to và vang: Dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh cực kỳ to, mạnh mẽ và có thể vang xa, thường gây chú ý hoặc áp đảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teacher's stentorian voice could be heard across the entire playground. (Giọng nói oang oang của giáo viên có thể nghe thấy trên khắp sân chơi.)
- He issued a stentorian command that silenced the crowd immediately. (Ông ấy ra một mệnh lệnh vang dội khiến đám đông im bặt ngay lập tức.)
- The stentorian sound of the foghorn warned ships of the danger. (Âm thanh oang oang của còi sương cảnh báo các con tàu về sự nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stentorian tones": những âm điệu/giai điệu oang oang.
- The politician addressed the crowd in stentorian tones. (Chính trị gia phát biểu với đám đông bằng những âm điệu oang oang.)
"a stentorian roar": một tiếng gầm vang dội.
- The lion let out a stentorian roar. (Con sư tử gầm lên một tiếng vang dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Stentor (danh từ): Người có giọng nói rất to; (trong thần thoại Hy Lạp) một người lính có giọng nói vang bằng 50 người.
- He was a stentor, his voice carrying over the noise of the factory. (Anh ta là một người có giọng oang oang, giọng nói của anh át cả tiếng ồn của nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
- Booming: vang ầm ầm.
- Thunderous: như sấm, ầm ầm.
- Resounding: vang dội, vang lên.
- Deafening: làm điếc tai, chói tai.
Từ trái nghĩa
- Faint: yếu ớt, nhỏ.
- Soft: nhẹ nhàng, êm ái.
- Muffled: bị bịt kín, nghẹt tiếng.
- Quiet: yên lặng.
Thành ngữ liên quan
- A voice of stentorian proportions: Một giọng nói có tầm cỡ oang oang/vang dội. (Cụm từ nhấn mạnh mức độ to và mạnh của giọng nói).
- The drill sergeant had a voice of stentorian proportions. (Huấn luyện viên quân đội có một giọng nói oang oang đáng nể.)
tính từ
- oang oang (tiếng)