oang

  1. Loud and powerful (of voice)
    • Oang oang (láy, ý tăng) Stentorian

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

oang
Tiếng chuông chùa vang lên oang oang trong buổi sớm.