booming

Adjective
  1. (tiếng động) tiếng nổ đùng đùng, tiếng oang oang
  2. rất phát triển, thuận lợi, hưng thịnh, phất; lời, lãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

booming
The booming voice of the teacher filled the classroom.