booming

Học thuật
Thân thiện
booming

The booming voice of the teacher filled the classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất phát triển, hưng thịnh, phất: Dùng để mô tả một ngành kinh doanh, một nền kinh tế, hoặc một thị trường đang tăng trưởng rất nhanh thành công.
    • lời, lãi: Chỉ một hoạt động kinh doanh đang tạo ra nhiều lợi nhuận.
    • Oang oang, vang vang (về giọng nói): Dùng để mô tả một giọng nói to, trầm vang xa.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa phát triển):
    • The city has a booming tech industry. (Thành phố một ngành công nghệ đang rất phát triển.)
    • Tourism is booming this summer. (Ngành du lịch đang rất hưng thịnh vào mùa này.)
  • Tính từ (nghĩa giọng nói):
    • We heard the booming voice of the captain over the loudspeaker. (Chúng tôi nghe thấy giọng nói oang oang của thuyền trưởng qua loa phóng thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A booming economy": Một nền kinh tế đang bùng nổ, tăng trưởng mạnh mẽ.
    • The country enjoyed a booming economy for a decade. (Đất nước đã một nền kinh tế hưng thịnh trong một thập kỷ.)
  • "A booming business": Một doanh nghiệp đang làm ăn phát đạt, lãi lớn.
    • He started a booming business selling handmade crafts online. (Anh ấy đã bắt đầu một công việc kinh doanh rất lãi bằng việc bán đồ thủ công trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Boom (danh từ/động từ): Sự bùng nổ, tăng vọt; nổ vang, tăng trưởng mạnh.
    • The population boom created new challenges. (Sự bùng nổ dân số tạo ra những thách thức mới.)
    • Sales boomed after the new advertisement. (Doanh số bán hàng tăng vọt sau quảng cáo mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Flourishing (adj): Phát triển mạnh, thịnh vượng.
  • Thriving (adj): Phát đạt, phồn thịnh.
  • Prosperous (adj): Thịnh vượng, phát đạt.
  • Resonant (adj): Vang, ngân vang (về âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'booming' tính từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'booming')

booming

The booming voice of the teacher filled the classroom.

Adjective
  1. (tiếng động) tiếng nổ đùng đùng, tiếng oang oang
  2. rất phát triển, thuận lợi, hưng thịnh, phất; lời, lãi

Từ tương tự

Từ gần giống