step ladder

Định nghĩa

Danh từ: Thang xếp (loại thang di động có thể gập lại, được kết nối bằng bản lềphía trên, thường các bậc phẳng chân đế để đứng vững).

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một cái thang xếp để thay bóng đèn trên trần nhà.)
  • ( ấy đặt thang xếp dựa vào kệ sách để với tới kệ trên cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to climb a step ladder": leo lên thang xếp.
    • Be careful when you climb a step ladder; always hold the rails. (Hãy cẩn thận khi leo lên thang xếp; luôn giữ tay vịn.)
  • "to fold a step ladder": gập thang xếp lại.
    • After painting, he folded the step ladder and stored it in the garage. (Sau khi sơn, anh ấy gập thang xếp lại cất trong gara.)
Biến thể từ gần giống
  • Stepladder (n): cách viết khác của "step ladder" (thường dùng như một từ ghép).
  • Ladder (n): thang (nói chung, không nhất thiết phải gập được).
  • Footstool (n): ghế đẩu chân (nhỏ hơn, thường không bậc).
Từ đồng nghĩa
  • Folding ladder: thang gập.
  • Portable ladder: thang di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a step ladder: dựng thang xếp lên.
    • He set up the step ladder in the middle of the room. (Anh ấy dựng thang xếpgiữa phòng.)
  • Put away a step ladder: cất thang xếp đi.
    • Please put away the step ladder after you finish. (Làm ơn cất thang xếp đi sau khi bạn hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "step ladder". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về "ladder": - Climb the career ladder: thăng tiến trong sự nghiệp. - She is determined to climb the career ladder. ( ấy quyết tâm thăng tiến trong sự nghiệp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "step ladder"

Từ có nhắc đến "step ladder"

step ladder
A painter stands on a step ladder to reach the ceiling.