stertor
Định nghĩa
Danh từ: - Tiếng ngáy, tiếng thở khò khè: "stertor" chỉ âm thanh ngáy hoặc tiếng thở khò khè, thường là do đường thở bị tắc nghẽn một phần trong khi ngủ hoặc trong tình trạng bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng thở khò khè của bệnh nhân đủ lớn để nghe thấy từ hành lang.)
- (Tiếng ngáy của anh ấy cho thấy có thể có tắc nghẽn đường thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stertorous breathing": thở khò khè, có tiếng ngáy.
- The doctor noted stertorous breathing in the unconscious patient. (Bác sĩ ghi nhận nhịp thở khò khè ở bệnh nhân bất tỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Stertorous (tính từ): có tính chất ngáy, khò khè.
- The stertorous sound came from the sleeping dog. (Âm thanh khò khè phát ra từ con chó đang ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Snoring: tiếng ngáy (phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày).
- Rhonchi: tiếng ran (thuật ngữ y khoa chỉ âm thanh bất thường từ đường thở).
Các cụm từ liên quan
- "to have stertor": bị ngáy, thở khò khè.
- Elderly patients often have stertor due to weakened throat muscles. (Bệnh nhân cao tuổi thường thở khò khè do cơ họng yếu.)
Thành ngữ liên quan
- "stertor of death": tiếng thở khò khè trước khi chết (thường dùng trong văn học hoặc y khoa cổ điển).
- The stertor of death filled the silent room. (Tiếng thở khò khè của cái chết tràn ngập căn phòng im lặng.)