stewed
/stju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hầm nhừ, ninh nhừ: Chỉ thức ăn được nấu chín từ từ trong một lượng nước hoặc chất lỏng nhỏ, thường trong một nồi kín, cho đến khi mềm và thấm gia vị.
- Đặc, đậm: Chỉ đồ uống (như trà) được pha quá lâu hoặc với quá nhiều nguyên liệu, dẫn đến vị rất mạnh và đậm, đôi khi đến mức khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- My grandmother makes the best stewed beef. (Bà tôi làm món thịt bò hầm ngon nhất.)
- I accidentally left the tea bag in too long and now it's stewed. (Tôi vô tình để túi trà quá lâu và giờ nó đã bị đặc quá.)
- We had stewed apples for dessert. (Chúng tôi đã có món táo hầm cho món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stewed fruit": hoa quả hầm, thường là một món tráng miệng hoặc mứt có nước.
- Stewed fruit is a healthy and simple dessert. (Hoa quả hầm là một món tráng miệng lành mạnh và đơn giản.)
"stewed tea": nước trà đặc, trà pha quá lâu.
- He prefers weak tea and can't stand stewed tea. (Anh ấy thích trà nhạt và không thể chịu được trà đặc.)
Biến thể và từ gần giống
Stew (động từ): hầm, ninh.
- She will stew the chicken with vegetables. (Cô ấy sẽ hầm gà với rau củ.)
Stew (danh từ): món hầm.
- Beef stew is a popular comfort food. (Món thịt bò hầm là một món ăn dễ chịu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Braised: om, hầm (cách nấu tương tự).
- Simmered: ninh nhỏ lửa.
- Strong (với đồ uống): mạnh, đậm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'stewed')
Thành ngữ liên quan
- To get stewed (tiếng lóng, không trang trọng): bị say rượu.
- He got completely stewed at the party last night. (Anh ta đã say bí tỉ ở bữa tiệc tối qua.)
tính từ
- hầm nhừ, ninh nhừ
- stewed fruit compôtnước uống có quả ngâm
- đặc, đậm
- stewed teanước trà đặc