stead
/sted/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (văn học):
- Vị trí, chỗ, vai trò: "stead" chỉ vị trí, chức vụ hoặc vai trò mà một người nào đó đảm nhiệm hoặc thay thế.
- Sự giúp ích, lợi ích: "stead" còn có nghĩa là sự có ích, sự giúp đỡ, thường dùng trong các cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He attended the meeting in his manager's stead. (Anh ấy đã tham dự cuộc họp thay mặt cho quản lý của mình.)
- Her fluency in English will stand her in good stead when she applies for the job. (Khả năng tiếng Anh trôi chảy của cô ấy sẽ rất có ích khi cô ấy ứng tuyển công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in someone's stead": thay mặt cho ai, thay thế cho ai.
- I cannot go, so please attend the ceremony in my stead. (Tôi không thể đi, vì vậy hãy tham dự buổi lễ thay tôi.)
"to stand someone in good stead": có ích cho ai, mang lại lợi ích cho ai (thường chỉ kỹ năng, kinh nghiệm).
- His military training stood him in good stead during the crisis. (Việc huấn luyện quân sự của anh ấy đã rất có ích trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
Instead (trạng từ): thay vì, thay vào đó.
- He chose tea instead of coffee. (Anh ấy chọn trà thay vì cà phê.)
Steadfast (tính từ): kiên định, vững vàng.
- She remained steadfast in her beliefs. (Cô ấy vẫn kiên định với niềm tin của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Place: vị trí, chỗ.
- Position: vị trí, chức vụ.
- Benefit: lợi ích.
Thành ngữ liên quan
- "to hold someone in stead": (cổ, ít dùng) giúp đỡ hoặc có ích cho ai.
- May this knowledge hold you in stead in your future endeavors. (Mong rằng kiến thức này sẽ giúp ích cho bạn trong những nỗ lực tương lai.)
danh từ (văn học)
- to stand someone in good stead có ích cho ai, có lợi cho ai; sẵn sàng giúp đỡ ai
- in someone's stead thay mặt cho ai