steed

/sti:d/
Học thuật
Thân thiện
steed

The knight rode his noble steed across the open plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa, chiến : Một con ngựa, đặc biệt một con ngựa cao lớn, mạnh mẽ nhanh nhẹn, thường được sử dụng để cưỡi, đặc biệt trong chiến trận, nghi lễ hoặc các hoạt động cao quý. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc khi nói về các hiệp sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight mounted his noble steed and rode into battle. (Người hiệp sĩ leo lên con chiến cao quý của mình phi vào trận chiến.)
    • In the poem, the hero's trusty steed carried him across the vast plains. (Trong bài thơ, con ngựa trung thành của người anh hùng đã chở anh ta băng qua những đồng bằng rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trusty steed": Con ngựa đáng tin cậy, trung thành.
    • After many adventures, he returned home on his trusty steed. (Sau nhiều cuộc phiêu lưu, anh ta trở về nhà trên con ngựa trung thành của mình.)
  • "Foaming steed": Con ngựa phi nước đại đến sùi bọt mép (thường diễn tả tốc độ sự dữ dội).
    • The messenger arrived on a foaming steed. (Người đưa tin đến trên một con ngựa phi nước đại sùi bọt mép.)
Biến thể từ gần giống
  • Warhorse (n): Chiến (nhấn mạnh việc sử dụng trong chiến tranh).
    • The general's old warhorse was retired to a peaceful pasture. (Con chiến già của vị tướng đã được đưa về nghỉ ngơimột đồng cỏ yên bình.)
  • Charger (n): Chiến (từ , thường dùng cho kỵ binh).
    • The cavalry officer rode a powerful charger. (Sĩ quan kỵ binh cưỡi một con chiến hùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Horse: Ngựa (từ thông dụng, trung lập).
  • Mount: Ngựa để cưỡi (từ trang trọng).
  • Stallion: Ngựa đực (nhấn mạnh giới tính sức mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Nag: Ngựa già, ngựa yếu (mang nghĩa tiêu cực).
  • Pony: Ngựa con, ngựa lùn.
steed

The knight rode his noble steed across the open plain.

danh từ
  1. (văn học), (thơ ca) ngựa; chiến

Từ chứa "steed"