stewpan
Định nghĩa
Danh từ: - Nồi hầm, nồi kho: "stewpan" dùng để chỉ một loại nồi có tay cầm, thường được làm bằng kim loại, dùng để hầm hoặc kho thức ăn ở lửa nhỏ trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một cái nồi hầm mới để nấu món thịt bò hầm.)
- (Cái nồi hầm này rất thích hợp để nấu chín rau củ từ từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a stewpan": sử dụng nồi hầm.
- Chefs often use a stewpan to simmer sauces. (Các đầu bếp thường dùng nồi hầm để ninh nước sốt.)
"a cast-iron stewpan": nồi hầm bằng gang.
- A cast-iron stewpan retains heat evenly. (Nồi hầm bằng gang giữ nhiệt đều.)
Biến thể và từ gần giống
Stew (n, v): món hầm; hành động hầm.
- I love a hearty stew on a cold day. (Tôi thích món hầm nóng hổi vào ngày lạnh.)
Pan (n): chảo, nồi (nói chung).
- The frying pan is different from a stewpan. (Chảo rán khác với nồi hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Saucepan: nồi nhỏ có tay cầm, dùng để nấu nước sốt hoặc hầm.
- Casserole pot: nồi đất hoặc nồi sứ dùng để hầm, thường có nắp.
Thành ngữ liên quan
- "to be in a stew": lo lắng, bối rối.
- He was in a stew about the meeting. (Anh ấy đang lo lắng về cuộc họp.)