stick

stick

Nước suối ở đây thật stick, có thể nhìn thấy tận đáy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong, sạch, không vẩn đục: Dùng để mô tả chất lỏng, đặc biệt nước, độ trong suốt cao, không tạp chất lơ lửng.
    • Yên tĩnh, lặng lẽ, không ồn ào: Dùng để mô tả một không gian, cảnh vật hoặc thời điểm rất yên tĩnh, không tiếng động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nước suốiđây thật stick, có thể nhìn thấy tận đáy. (Nước suốiđây thật trong, có thể nhìn thấy tận đáy.)
    • Mặt hồ phẳng lặng stick như một tấm gương khổng lồ. (Mặt hồ phẳng lặng trong như một tấm gương khổng lồ.)
    • Đêm khuya, con phố trở nên stick lạ thường. (Đêm khuya, con phố trở nên yên tĩnh lạ thường.)
    • Căn phòng stick đến mức có thể nghe thấy tiếng kim đồng hồ chạy. (Căn phòng yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy tiếng kim đồng hồ chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stick như pha lê": rất trong, hoàn toàn trong suốt.

    • Nước giếngquê tôi stick như pha lê. (Nước giếngquê tôi trong như pha lê.)
  • "stick cảnh": cảnh vật yên tĩnh, thanh vắng.

    • Buổi sáng sớm trong vườn thật stick cảnh. (Buổi sáng sớm trong vườn thật cảnh yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Trong: Từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với nghĩa "không vẩn đục".
  • Lặng: Từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với nghĩa "yên tĩnh".
  • Tĩnh lặng: Từ ghép diễn tả sự yên tĩnh một cách trang trọng hơn.
  • Thanh tịnh: Thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, tôn giáo, chỉ sự yên bình, trong sạch.
Từ đồng nghĩa
  • Trong veo: rất trong sạch (về nước).
  • Lặng im: hoàn toàn không tiếng động.
  • Yên ắng: yên tĩnh, vắng lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "stick")

Thành ngữ liên quan
  • "Nước *stick thì không "*: Thành ngữ ám chỉ một môi trường quá trong sạch, hoàn hảo đôi khi lại không phù hợp cho sự sinh tồn phát triển, hoặc người quá ngay thẳng, trong sạch có thể khó hòa nhập.
    • Đừng quá khắt khe, nước stick thì không đâu. (Đừng quá khắt khe, nước trong thì không đâu.)