stick

/stick/
Học thuật
Thân thiện
stick

Un soldat saute en parachute avec son stick.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gậy mềm: Một thanh dài, tương đối mỏng linh hoạt, thường làm bằng gỗ, được sử dụng để hỗ trợ, chỉ dẫn hoặc như một công cụ nhẹ.
    • (Quân sự) Tiểu đội nhảy dù: Trong ngữ cảnh quân sự, đặc biệtlực lượng nhảy dù, "stick" chỉ một nhóm nhỏ lính nhảy dù xuất khỏi cùng một máy bay, thườngmột tiểu đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vieil homme marchait avec un stick. (Ông lão đi bộ với một cây gậy.)
    • Le dresseur tenait un stick pour guider les animaux. (Người huấn luyện cầm một cây gậy nhỏ để dẫn dắt các con vật.)
    • Le stick de parachutistes s'est préparé au saut. (Tiểu đội nhảy dù đã chuẩn bị cho nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la baguette / au stick": (Thông tục, ít dùng) Chỉ huy, điều khiển một cách chặt chẽ.
    • Dans cette entreprise, c'est le directeur qui est au stick. (Trong công ty này, giám đốcngười chỉ huy mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâton (danh từ giống đực): Gậy, gậy to cứng hơn "stick".
  • Canne (danh từ giống cái): Gậy (chống), gậy tay cầm.
  • Baguette (danh từ giống cái): Đũa, que nhỏ, gậy nhỏ (của nhạc trưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Badine (danh từ giống cái): Gậy nhỏ, roi mây.
  • Section (danh từ giống cái): Tiểu đội (nghĩa quân sự tổng quát hơn).
stick

Un soldat saute en parachute avec son stick.

danh từ giống đực
  1. gây mềm
  2. (quân sự) tiểu đội nhảy dù

Từ gần giống