stick
/stick/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái gậy, que, cành cây nhỏ: Một vật dài, mỏng, thường làm bằng gỗ.
- Thỏi, thanh: Một vật có hình dạng dài và mỏng.
- (Thông tục) Người cứng nhắc, nhàm chán: Một người thiếu sự hài hước hoặc linh hoạt.
- (Thể thao) Gậy: Dụng cụ dùng để chơi các môn thể thao như khúc côn cầu.
Động từ:
- Đâm, chọc, cắm: Hành động dùng vật nhọn đưa vào hoặc xuyên qua thứ gì đó.
- Dán, dính: Gắn chặt một vật vào vật khác bằng keo hoặc chất kết dính.
- Kẹt, mắc: Ở trong tình trạng không thể di chuyển được.
- Kiên trì, bám lấy: Tiếp tục làm việc gì đó một cách bền bỉ hoặc trung thành với điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He picked up a stick to throw for the dog. (Anh ấy nhặt một cái gậy để ném cho con chó.)
- She bought a stick of butter for the recipe. (Cô ấy mua một thỏi bơ cho công thức nấu ăn.)
- Don't be such a stick! Come and join the fun. (Đừng có làm người cứng nhắc thế! Đến đây và cùng vui đi.)
Động từ:
- Be careful not to stick yourself with the needle. (Cẩn thận đừng để đâm phải kim.)
- Please stick the stamp on the envelope. (Làm ơn dán con tem lên phong bì.)
- The car stuck in the mud. (Chiếc xe bị kẹt trong bùn.)
- If you stick to your studies, you will succeed. (Nếu bạn kiên trì với việc học, bạn sẽ thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stick at something": kiên trì, bền bỉ làm việc gì đó.
- She stuck at the difficult problem until she solved it. (Cô ấy kiên trì với bài toán khó cho đến khi giải được.)
"to stick by someone": trung thành, ủng hộ ai đó (đặc biệt trong lúc khó khăn).
- His wife stuck by him during the scandal. (Vợ anh ấy đã trung thành với anh trong vụ bê bối.)
"to stick in one's mind": ghi nhớ, in sâu vào tâm trí.
- That melody really sticks in my mind. (Giai điệu đó thực sự in sâu vào tâm trí tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Sticky (tính từ): dính, nhớp nháp.
- The floor was sticky with spilled juice. (Sàn nhà dính nhớp vì nước trái cây bị đổ.)
Sticker (danh từ): nhãn dán, người kiên trì.
- She put a sticker on her notebook. (Cô ấy dán một nhãn dán lên quyển vở.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Rod, branch, pole, baton.
- Động từ (dính): Adhere, cling, attach.
- Động từ (đâm): Poke, jab, pierce.
- Động từ (kiên trì): Persist, persevere, remain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stick around: Ở lại, lảng vảng gần đó.
- Can you stick around for a few more minutes? (Bạn có thể ở lại thêm vài phút được không?)
Stick out:
- Chìa ra, lộ ra: His ears stick out. (Tai anh ấy chìa ra.)
- Nổi bật: Her talent really sticks out. (Tài năng của cô ấy thực sự nổi bật.)
- Kiên trì đến cùng: The job was hard, but he stuck it out. (Công việc rất khó, nhưng anh ấy đã kiên trì đến cùng.)
Stick to something:
- Bám sát, tuân theo: Let's stick to the original plan. (Hãy bám sát kế hoạch ban đầu.)
- Trung thành với: He always sticks to his principles. (Anh ấy luôn trung thành với nguyên tắc của mình.)
Stick up for someone/something: Bênh vực, bảo vệ ai/cái gì.
- You should stick up for your little brother. (Con nên bênh vực em trai của mình.)
Thành ngữ liên quan
The carrot and the stick: Chính sách vừa dụ dỗ vừa đe dọa.
- The manager used the carrot and the stick to motivate the team. (Người quản lý dùng chính sách vừa dụ dỗ vừa đe dọa để động viên đội.)
Stick in the mud: Người cổ hủ, bảo thủ, không chịu thay đổi.
- My grandfather is such a stick in the mud; he refuses to use a smartphone. (Ông tôi đúng là một người cổ hủ; ông từ chối dùng điện thoại thông minh.)
Stick your neck out: Mạo hiểm, liều lĩnh (thường để giúp đỡ hoặc thể hiện quan điểm).
- He really stuck his neck out to defend his colleague. (Anh ấy thực sự đã liều để bảo vệ đồng nghiệp.)
Get the wrong end of the stick: Hiểu lầm hoàn toàn tình huống.
- You've got the wrong end of the stick; I wasn't blaming you. (Bạn hiểu lầm hoàn toàn rồi; tôi không có trách bạn.)
danh từ
- cái gậy
- que củi
- cán (ô, gươm, chổi...)
- thỏi (kẹo, xi, xà phong cạo râu...); dùi (trống...)
- (âm nhạc) que chỉ huy nhạc (của người chỉ huy dàn nhạc)
- (hàng hải), (đùa cợt) cột buồm
- (nghĩa bóng) người đần độn; người cứng đờ đờ
- đợt bom
- (the sticks) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) miền quê
Idioms
- as cross as two sticks(xem) cross
- in a cleft stickở vào thế bí, ở vào thế tiến lui đều khó
- to cut one's stick(xem) cut
- to want the stichmuốn phải đòn
ngoại động từ stuck
- đâm, thọc, chọc
- to stick a pin through somethingđâm đinh ghim qua một vật gì
- to stick pigschọc tiết lợn
- cake stuck over with almondsbánh có điểm hạnh nhân
- cắm, cài, đặt, để, đội
- to stick pen behind one's earcài bút sau mái tai
- to stick up a targetdựng bia lên
- stick your cap onđội mũ lên
- dán, dính
- to stick postage stamp on an envelopedán tem lên một cái phong bì
- stick no billscấm dán quảng cáo
- cắm (cọc) để đỡ cho cây
- ((thường) + out) ngó, ló; ưỡn (ngựa), chìa (cằm), phình (bụng)...
- to stick one's head out of windowló đầu ra ngoài cửa sổ
- to stick out one's chestưỡn ngực; vỗ ngực ta đây
- (ngành in) xếp (chữ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm sa lầy, làm vướng mắc, làm trở ngại; giữ lại ((thường) động tính từ quá khứ)
- the wheels were stuckbánh xe bị sa lầy
- I was stuck in towntôi bị giữ lại ở tỉnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm bối rối, làm cuống, làm lúng túng
- I'm stuck by this questiontôi bị câu hỏi đó
- to stick somebody uplàm ai luống cuống
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lừa bịp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chịu đựng
nội động từ
- cắm
- arrow sticks in targetmũi tên cắm vào bia
- dựng đứng, đứng thẳng
- his hair stuck straight uptóc nó dựng đứng lên
- dính
- this envelope will not stickcái phong bì này không dính
- ((thường) + out) ló ra, chìa ra, ưỡn ra, nhô ra
- bám vào, gắn bó với, trung thành với
- to stick to the pointbám vào vấn đề
- to stick like a burbám như đỉa đói
- friends should stick togetherbạn bè phải gắn bó với nhau
- to stick to one's promisetrung thành với lời hứa của mình
- are you going to stick in all day?anh sẽ ở nhà suốt ngày à?
- sa lầy, mắc, kẹt, vướng, tắc; bị chặn lại, bị hoãn lại, đi đến chỗ bế tắc
- carriage stuck in the mudxe bị sa lầy
- he got through some ten lines and there stucknói đọc trôi được mười dòng rồi tắc tị
- the bill stuck in committeeđạo dự luật bị ngăn lại không được thông qua ở uỷ ban
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bối rối, luống cuống, lúng túng
Idioms
- to stick around(từ lóng) ở quanh quẩn gần; lảng vảng gần
- to stick atmiệt mài làm, bền bỉ tiếp tục
- to stick bytrung thành với
- to stick downdán, dán lên, dán lại
- to stick it [out]chịu đựng đến cùng
- to stick out forđòi; đạt được (cái gì)
- to stick to itkhiên trì, bám vào (cái gì)
- to stick up(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ăn cướp bằng vũ khí
- to stick up for(thông tục) bênh, bảo vệ (một người vắng mặt, quyền lợi...)
- to stick up tokhông khúm núm, không phục tùng; đương đầu lại
- to stick fastbị sa lầy một cách tuyệt vọng
- to stick in one's gizzard(xem) gizzard
- to stick in the mud(xem) mud
- if you throw mud enough, some of it will sticknói xấu một trăm câu, thế nào cũng có người tin một câu
- some of the money stuck in (to) his fingershắn tham ô một ít tiền