clumsiness

/'klʌmzinis/
Học thuật
Thân thiện
clumsiness

She tripped over her own feet due to her clumsiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vụng về, sự không khéo léo: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc thiếu sự phối hợp, khéo léo hoặc tinh tế trong các cử động hoặc hành động, thường dẫn đến tai nạn nhỏ hoặc sai sót.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His clumsiness caused him to drop the plate. (Sự vụng về của anh ấy khiến anh làm rơi chiếc đĩa.)
    • She apologized for her clumsiness with the computer. ( ấy xin lỗi sự vụng về của mình với máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clumsiness of speech": Sự vụng về trong lời nói, chỉ việc diễn đạt kém lưu loát hoặc thiếu tế nhị.

    • The politician's clumsiness of speech offended many listeners. (Sự vụng về trong lời nói của chính trị gia đó đã xúc phạm nhiều thính giả.)
  • "A moment of clumsiness": Một khoảnh khắc vụng về, chỉ một sự cố cụ thể do thiếu khéo léo.

    • It was just a moment of clumsiness; the vase slipped from my hand. (Đó chỉ một khoảnh khắc vụng về; chiếc bình đã trượt khỏi tay tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Clumsy (adj): vụng về, không khéo léo.

    • He is clumsy with his hands. (Anh ấy rất vụng về khi dùng tay.)
  • Clumsily (adv): một cách vụng về.

    • He climbed clumsily over the fence. (Anh ấy trèo một cách vụng về qua hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Awkwardness: sự lóng ngóng, vụng về.
  • Ineptitude: sự thiếu khả năng, sự bất tài.
  • Ungainliness: sự cục mịch, thiếu duyên dáng.
Từ trái nghĩa
  • Grace: sự duyên dáng.
  • Dexterity: sự khéo léo, tinh xảo.
  • Agility: sự nhanh nhẹn, linh hoạt.
clumsiness

She tripped over her own feet due to her clumsiness.

danh từ
  1. sự vụng về, sự không khéo léo