input
/'input/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thông tin, dữ liệu hoặc tài nguyên được đưa vào một hệ thống, quá trình hoặc máy móc: "Input" thường chỉ những gì được cung cấp để một hệ thống hoạt động hoặc tạo ra kết quả.
- Sự đóng góp ý kiến hoặc lời khuyên: "Input" cũng có thể chỉ ý kiến, đề xuất hoặc thông tin do một người cung cấp để hỗ trợ quyết định hoặc thảo luận.
- Điểm kết nối hoặc đường dẫn để đưa tín hiệu, năng lượng vào một thiết bị điện tử: Trong kỹ thuật, "input" là cổng hoặc nơi tiếp nhận dữ liệu, tín hiệu.
Động từ:
- Nhập (dữ liệu, thông tin) vào máy tính hoặc hệ thống: Hành động đưa thông tin, số liệu vào một thiết bị như máy tính để xử lý hoặc lưu trữ.
- Cung cấp (ý kiến, thông tin): Hành động đưa ra ý kiến, đề xuất hoặc thông tin cho một cuộc thảo luận, dự án.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The computer requires a user input to proceed. (Máy tính yêu cầu một đầu vào từ người dùng để tiếp tục.)
- We need your input on the new project proposal. (Chúng tôi cần ý kiến đóng góp của bạn về đề xuất dự án mới.)
- Check the audio input on the back of the amplifier. (Hãy kiểm tra cổng đầu vào âm thanh ở mặt sau của máy khuếch đại.)
Động từ:
- Please input your password to log in. (Vui lòng nhập mật khẩu của bạn để đăng nhập.)
- She inputted valuable data from the survey into the spreadsheet. (Cô ấy đã nhập dữ liệu quý giá từ cuộc khảo sát vào bảng tính.)
- I would like to input a suggestion before we finalize the plan. (Tôi muốn đưa ra một đề xuất trước khi chúng ta hoàn tất kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To seek input": tìm kiếm ý kiến đóng góp.
- The manager always seeks input from the team before making a decision. (Người quản lý luôn tìm kiếm ý kiến đóng góp từ nhóm trước khi đưa ra quyết định.)
"Input device": thiết bị đầu vào (như bàn phím, chuột).
- A keyboard is a common input device for a computer. (Bàn phím là một thiết bị đầu vào phổ biến cho máy tính.)
"Input/output (I/O)": đầu vào/đầu ra, một thuật ngữ trong điện toán.
- The program's efficiency depends on its I/O operations. (Hiệu suất của chương trình phụ thuộc vào các thao tác đầu vào/đầu ra của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Inputter (danh từ, ít dùng): người nhập liệu.
- Inputting (danh động từ): hành động nhập liệu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Data (dữ liệu), information (thông tin), contribution (sự đóng góp), feedback (phản hồi).
- Động từ: Enter (nhập vào), key in (gõ vào), feed in (cung cấp vào), contribute (đóng góp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Input into: đưa (cái gì) vào (hệ thống nào đó).
- You need to input the coordinates into the navigation system. (Bạn cần nhập tọa độ vào hệ thống định vị.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "input" một cách cố định.)
danh từ
- cái cho vào
- lực truyền vào (máy...); dòng điện truyền vào (máy...)
- (kỹ thuật) tài liệu viết bằng ký hiệu (cung cấp vào máy tính điện tử); sự cung cấp tài liệu (cho máy tính điện tử)
- (Ê-cốt) số tiền cúng
động từ
- cung cấp tài liệu (cho máy tính điện tử)