stingray
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá đuối gai độc: "Stingray" là một loại cá đuối lớn, có nọc độc, với các gai nhọn hình móc câu gần gốc của một chiếc đuôi mảnh như roi, có khả năng gây ra những vết thương nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Con cá đuối gai độc bơi một cách uyển chuyển trên đáy đại dương.)
- (Hãy cẩn thận đừng giẫm lên một con cá đuối gai độc đang vùi mình trong cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a stingray": (nghĩa bóng) chỉ một người hoặc vật có khả năng gây tổn thương bất ngờ, thường là do sự phòng thủ.
- His sharp comments were like a stingray, hitting unexpectedly. (Những lời nhận xét sắc bén của anh ấy giống như một con cá đuối gai độc, tấn công bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stingray-like (adj): giống như cá đuối gai độc.
- The creature had a stingray-like tail. (Sinh vật đó có một cái đuôi giống như cá đuối gai độc.)
- Stingray venom (n): nọc độc của cá đuối gai độc.
- Stingray venom can cause severe pain and swelling. (Nọc độc của cá đuối gai độc có thể gây đau đớn và sưng tấy nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Ray: cá đuối (thường dùng để chỉ chung các loại cá đuối, bao gồm cả stingray).
- Manta ray: cá đuối manta (một loại cá đuối lớn, không có gai độc, thường bị nhầm với stingray).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "stingray".)
Thành ngữ liên quan
- "a stingray in the sand": (nghĩa bóng) chỉ một mối nguy hiểm tiềm ẩn, khó phát hiện.
- The financial crisis was a stingray in the sand for investors. (Cuộc khủng hoảng tài chính là một con cá đuối gai độc trong cát đối với các nhà đầu tư.)