stipulé

Học thuật
Thân thiện
stipulé

Le contrat stipulé les conditions de paiement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được quy định, được ghi rõ: Dùng để mô tả một điều khoản, điều kiện hoặc chi tiết đã được nêu ra một cách rõ ràng chính thức, thườngtrong một văn bản pháphoặc hợp đồng.
    • Đã được thỏa thuận: Chỉ một điều đó đã được các bên liên quan cùng đồng ý xác nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les conditions stipulées dans le contrat sont claires. (Các điều kiện được quy định trong hợp đồng rất rõ ràng.)
    • Le délai de paiement est stipulé à l'article 5. (Thời hạn thanh toán được ghi rõđiều 5.)
    • Il a agi selon les termes stipulés. (Anh ấy đã hành động theo các điều khoản đã được thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comme stipulé": Như đã quy định, như đã ghi rõ.

    • Comme stipulé, la livraison aura lieu demain. (Như đã quy định, việc giao hàng sẽ diễn ra vào ngày mai.)
  • "Aux conditions stipulées": Theo các điều kiện đã được quy định.

    • Nous acceptons l'offre aux conditions stipulées. (Chúng tôi chấp nhận đề nghị theo các điều kiện đã được quy định.)
Biến thể từ liên quan
  • Stipuler (động từ): quy định, ghi rõ, nêu điều kiện.

    • Le contrat stipule que le travail doit être fini en juin. (Hợp đồng quy định rằng công việc phải được hoàn thành vào tháng Sáu.)
  • Stipulation (danh từ): điều khoản, sự quy định.

    • Une stipulation essentielle du contrat. (Một điều khoản cốt yếu của hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Précisé: được xác định , được nêu .
  • Spécifié: được chỉ định , được quy định chi tiết.
  • Convenu: đã được thỏa thuận, đã được ưng thuận.
Thành ngữ liên quan
  • "Être stipulé noir sur blanc": Được quy định rõ ràng, đen trên trắng (trong văn bản).
    • Tous vos droits sont stipulés noir sur blanc dans ce document. (Tất cả các quyền của bạn đều được quy định rõ ràng trong tài liệu này.)
stipulé

Le contrat stipulé les conditions de paiement.

tính từ
  1. qui định (trong hợp đồng)
  2. nói rõ, chỉ
    • Stipuler ses intentions
      nói rõ ý định của mình

Từ gần giống

Từ chứa "stipulé"

Từ có nhắc đến "stipulé"