stirk

/stə:k/
Học thuật
Thân thiện
stirk

A farmer checks on a stirk in the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • một tuổi: Từ này dùng để chỉ một con , có thể cái hoặc đực thiến, trong khoảng một năm tuổi, đã cai sữa nhưng chưa trưởng thành hoàn toàn. Đây một thuật ngữ chuyên dùng trong chăn nuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer separated the stirk from its mother. (Người nông dân tách con một tuổi ra khỏi mẹ của .)
    • We have five stirks in the field that will be ready for market next year. (Chúng tôi năm con một tuổi trên cánh đồng sẽ sẵn sàng để bán vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "stirk" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp chăn nuôi, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh của Scotland (Ê-cốt) một số phương ngữ tiếng Anh. mô tả một giai đoạn phát triển cụ thể trong vòng đời của gia súc.
Biến thể từ gần giống
  • Yearling (n): Động vật một tuổi (có thể dùng cho ngựa, hươu nai... phổ biến hơn "stirk").
  • Heifer (n): cái (chưa đẻ lứa nào).
  • Bullock (n): đực đã bị thiến.
Từ đồng nghĩa
  • Yearling cattle: Gia súc một tuổi.
  • Young bovine: non.
Lưu ý
  • "Stirk" một từ rất chuyên ngành ít phổ biến trong tiếng Anh phổ thông. Người học nên biết từ này để hiểu các tài liệu về nông nghiệp hoặc văn bản nguồn gốc từ Scotland, nhưng trong hầu hết các tình huống giao tiếp, các từ như "yearling" hoặc "young cow/bull" sẽ thông dụng hơn.
stirk

A farmer checks on a stirk in the pasture.

danh từ
  1. (Ê-cốt); đphương một tuổi

Từ gần giống