strike
/straik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Đánh, đập, va vào: Hành động dùng lực tác động mạnh vào một vật hoặc người khác.
- Tấn công: Hành động tấn công, đặc biệt là một cuộc tấn công quân sự hoặc đòn tấn công.
- Đình công, bãi công: Hành động ngừng làm việc tập thể của người lao động để phản đối hoặc đòi hỏi.
- Điểm (giờ): (Về đồng hồ) phát ra tiếng chuông để báo giờ.
- Gây ấn tượng, làm cho chú ý: Tạo ra một cảm giác hoặc suy nghĩ mạnh mẽ trong tâm trí ai đó.
- Nảy ra, chợt nghĩ ra: (Về một ý tưởng) xuất hiện đột ngột trong tâm trí.
- Đánh (diêm, lửa): Tạo ra lửa bằng cách cọ xát.
- Gạch bỏ, xóa: Vẽ một đường qua chữ viết để chỉ ra rằng nó bị hủy bỏ hoặc xóa.
Danh từ:
- Cuộc đình công, bãi công: Sự kiện người lao động ngừng làm việc tập thể.
- Cú đánh, đòn tấn công: Hành động đánh hoặc tấn công.
- Sự phát hiện bất ngờ (mỏ dầu, vàng...): Việc tìm thấy một thứ gì đó có giá trị một cách bất ngờ.
- (Thể thao) Cú đánh trúng: Trong bóng chày, một cú ném mà người đánh bóng không đánh trúng hoặc đánh hỏng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The ship struck a rock and began to sink. (Con tàu va phải đá ngầm và bắt đầu chìm.)
- The union voted to strike for better wages. (Công đoàn đã bỏ phiếu đình công để đòi lương cao hơn.)
- The clock strikes twelve at noon. (Đồng hồ điểm mười hai giờ vào buổi trưa.)
- Her honesty struck me deeply. (Sự trung thực của cô ấy gây ấn tượng sâu sắc với tôi.)
- A brilliant idea struck him while he was showering. (Một ý tưởng tuyệt vời chợt nảy ra trong đầu anh ấy khi đang tắm.)
- He struck a match to light the candle. (Anh ấy đánh một que diêm để thắp nến.)
- Please strike that incorrect sentence from the report. (Hãy gạch bỏ câu sai đó khỏi báo cáo.)
Danh từ:
- The factory workers went on strike. (Công nhân nhà máy đã tiến hành đình công.)
- The boxer delivered a powerful strike to his opponent's jaw. (Võ sĩ quyền Anh tung ra một cú đánh mạnh vào hàm đối thủ.)
- The oil company announced a major strike in the Gulf. (Công ty dầu khí thông báo một phát hiện mỏ dầu lớn ở Vịnh.)
- The pitcher has thrown three strikes. (Tay ném đã thực hiện ba cú ném trúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strike a balance": tìm được sự cân bằng, thỏa hiệp.
- We need to strike a balance between work and personal life. (Chúng ta cần tìm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)
- "to strike a chord (with someone)": gây được sự đồng cảm, chạm đến cảm xúc.
- His speech about kindness struck a chord with the audience. (Bài phát biểu của anh ấy về lòng tốt đã chạm đến khán giả.)
- "to strike a deal": đạt được một thỏa thuận.
- The two companies struck a deal after long negotiations. (Hai công ty đã đạt được thỏa thuận sau những cuộc đàm phán dài.)
- "to strike someone as...": gây cho ai ấn tượng là...
- He strikes me as a very reliable person. (Anh ấy gây cho tôi ấn tượng là một người rất đáng tin cậy.)
- "to strike it rich": trở nên giàu có một cách bất ngờ (như trúng số, tìm thấy mỏ).
- They struck it rich when they discovered gold on their land. (Họ trở nên giàu có khi phát hiện ra vàng trên mảnh đất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Striking (adj): nổi bật, gây ấn tượng mạnh.
- She bears a striking resemblance to her mother. (Cô ấy có nét giống nổi bật với mẹ mình.)
- Striker (n): người đình công; (bóng đá) tiền đạo.
- The strikers are picketing outside the factory. (Những người đình công đang biểu tình bên ngoài nhà máy.)
- Stricken (adj, quá khứ phân từ của strike): bị tấn công, bị ảnh hưởng nặng nề (bởi bệnh tật, nỗi buồn...).
- a famine-stricken region (một vùng bị nạn đói tàn phá)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (đánh): Hit, beat, smack.
- Động từ (tấn công): Attack, assault.
- Động từ (đình công): Walk out, stop work.
- Danh từ (cuộc đình công): Walkout, stoppage, industrial action.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strike back: đánh trả, phản công.
- The army struck back at dawn. (Quân đội phản công vào lúc bình minh.)
- Strike down:
- Đánh ngã, hạ gục (nghĩa đen).
- He was struck down by a sudden illness. (Anh ấy bị hạ gục bởi một cơn bệnh đột ngột.)
- (Luật) bác bỏ, tuyên bố vô hiệu.
- The court struck down the old law. (Tòa án đã bác bỏ luật cũ.)
- Strike off: xóa tên, loại bỏ (khỏi danh sách, đăng ký hành nghề).
- The doctor was struck off for misconduct. (Vị bác sĩ bị xóa tên vì hành vi sai trái.)
- Strike out:
- Gạch bỏ.
- He struck out the wrong answer. (Anh ấy gạch bỏ câu trả lời sai.)
- Thất bại, không thành công.
- He struck out in his attempt to start a new business. (Anh ấy đã thất bại trong nỗ lực bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)
- (Thể thao) bị loại (trong bóng chày).
- Bắt đầu một hành trình mới một cách quyết tâm.
- She struck out on her own after graduation. (Cô ấy tự lập sau khi tốt nghiệp.)
- Strike up:
- Bắt đầu (một cuộc trò chuyện, tình bạn, bài hát...).
- He struck up a conversation with the stranger. (Anh ấy bắt đầu một cuộc trò chuyện với người lạ.)
- Bắt đầu chơi (nhạc).
- The band struck up a lively tune. (Ban nhạc bắt đầu chơi một giai điệu sôi động.)
Thành ngữ liên quan
- Strike while the iron is hot: Hãy hành động khi thời cơ đến, "hãy đập sắt khi còn nóng".
- They offered you the job? Strike while the iron is hot and accept it now! (Họ đề nghị bạn công việc đó à? Hãy hành động ngay và nhận nó đi!)
- Lightning never strikes twice in the same place: "Sét không đánh hai lần vào một chỗ", chỉ việc một điều xui xẻo hiếm khi lặp lại y hệt.
- To be within striking distance: Ở trong khoảng cách có thể tấn công hoặc đạt được dễ dàng.
- Our team is within striking distance of the championship. (Đội của chúng tôi đang rất gần với chức vô địch.)
ngoại động từ struck; struck, stricken
- đánh, đập
- to strike one's hand on the tableđập tay xuống bàn
- to strike a blowđánh một cú
- to strike hands(từ cổ,nghĩa cổ) bắt tay
- ship strikes rocktàu va phải đá
- tree struck by lightningcây bị sét đánh
- to be stricken with paralysisbị tê liệt
- đánh, điểm
- to strike sparks (fire, light) out of flintđánh đá lửa
- to strike a matchđánh diêm
- clock strikes fiveđồng hồ điểm năm giờ
- đúc
- to strike coinđúc tiền
- giật (cá, khi câu)
- dò đúng, đào đúng (mạch dầu, mạch mỏ...)
- đánh, tấn công
- đập vào
- to strike the earsđập vào tai (âm thanh...)
- a beautiful sight struck my eyesmột cảnh tượng đẹp đập vào mắt tôi
- the light struck the windowánh sáng rọi vào cửa sổ
- the idea suddenly struck metôi chợt nảy ra ý nghĩ
- làm cho phải chú ý, gây ấn tượng
- what strikes me is his generosityđiều làm tôi chú ý là tính hào phóng của anh ta
- how does it strike you?anh thấy vấn đề ấy thế nào?
- it strikes me as absolutely perfecttôi cho rằng điều đó tuyệt đối đúng
- thình lình làm cho; gây (sợ hãi, kinh ngạc...) thình lình
- to be struck with amazementhết sức kinh ngạc
- to strike terror in someone's heartlàm cho ai sợi chết khiếp
- đâm vào, đưa vào; đi vào, tới, đến
- plant strikes its roots into the soilcây đâm rễ xuống đất
- to strike a trackđi vào con đường mòn
- to strike the main roadtới con đường chính
- gạt (thùng khi đong thóc...)
- xoá, bỏ, gạch đi
- to strike a name outxoá một tên đi
- to strike a word throughgạch một từ đi
- hạ (cờ, buồm)
- bãi, đình (công)
- to strike workbãi công, đình công
- tính lấy (số trung bình)
- làm thăng bằng (cái cân)
- lấy (điệu bộ...)
- (sân khấu) dỡ và thu dọn (phông); tắt (đèn)
- dỡ (lều)
- to strike tentsdỡ lều, nhổ trại
nội động từ
- đánh, nhằm đánh
- to strike at the ballnhắm đánh quả bóng
- gõ, đánh, điểm
- the hour has struckgiờ đã điểm
- bật cháy, chiếu sáng
- light strikes upon somethingánh sáng rọi vào một vật gì
- match will not strikediêm không cháy
- đớp mồi, cắn câu (cá)
- đâm rễ (cây)
- tấn công
- thấm qua
- cold strikes into marrowrét thấm vào tận xương tuỷ
- đi về phía, hướng về
- to strike across a fieldvượt qua một cánh đồng
- to strike to the rightrẽ về tay phải
- hạ cờ; hạ cờ đầu hàng, đầu hàng
- ship strikestàu hạ cờ đầu hàng
- bãi công, đình công
Idioms
- to strike atnhằm vào, đánh vào
- to strike backđánh trả lại
- to strike downđánh ngã (đen & bóng)
- to strike offchặt đứt, xoá bỏ; bớt đi
- to strike outxoá bỏ, gạch bỏ
- to strike throughxuyên qua, thấm qua
- to strike someone dumb(xem) dumb
- to strike home(xem) home
- to strike oilđào đúng mạch dầu
- to strike up an acquaintancelàm quen (với ai)
- to strike up a tunecất tiếng hát, bắt đầu cử một bản nhạc
- to strike upon an ideanảy ra một ý kiến
- to strike it richdò đúng mạch mỏ... có trữ lượng cao
- to strike in a talk with a suggestionxen vào câu chuyện bằng một lời gợi ý
- to strike white the iron is hot(xem) iron
danh từ
- cuộc đình công, cuộc bãi công
- to go on strikebãi công
- general strikecuộc tổng bãi công
- mẻ đúc
- sự đột nhiên dò đúng (mạch mỏ)
- sự phất
- sự xuất kích
- que gạt (dấu, thùng đong thóc)