stork
/stɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con cò: Một loài chim lội nước lớn, thường có chân, cổ và mỏ dài, thuộc họ Ciconiidae. Chúng thường sống gần các vùng đất ngập nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a stork standing in the marsh. (Chúng tôi thấy một con cò đang đứng trong đầm lầy.)
- The stork is often associated with delivering babies in folklore. (Con cò thường được liên tưởng đến việc mang em bé đến trong truyền thuyết dân gian.)
- Many species of storks are migratory. (Nhiều loài cò là chim di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a visit from the stork": một cách nói ẩn dụ, dí dỏm về việc một em bé sắp chào đời hoặc vừa mới sinh.
- It looks like the Johnsons are expecting a visit from the stork! (Có vẻ như gia đình Johnson sắp có em bé rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Stork's-bill (n): (thực vật học) tên một loài cây, còn gọi là cây mỏ hạc.
- Wood stork (n): (động vật học) một loài cò sống ở châu Mỹ, cò gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Wading bird: chim lội nước (từ chung cho các loài chim có chân dài thường kiếm ăn ở vùng nước nông).
Thành ngữ liên quan
- "to be brought by the stork": được cò mang đến (cách nói ví von về sự ra đời của trẻ em).
- When I was little, my parents told me I was brought by the stork. (Khi tôi còn nhỏ, bố mẹ tôi bảo tôi được cò mang đến.)