stockinette

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải dệt kim (kiểu ống): "stockinette" một loại vải dệt kim mềm, co giãn, thường được dệt theo kiểu ống (không đường may) hoặc dệt phẳng nhưng độ đàn hồi cao. Vải này chủ yếu được sử dụng để may quần áo cho trẻ sơ sinh (như áo liền quần, ) đồ lót.
    • Đặc điểm: Chất vải nhẹ, thoáng khí, không gây kích ứng da, thường làm từ cotton, len hoặc sợi tổng hợp.
dụ sử dụng
  • (Bệnh viện sử dụng vải dệt kim mềm để làm cho trẻ sơ sinh.)
  • ( ấy đan một chiếc khăn ấm bằng vải dệt kim cho con gái mình.)
  • (Vải dệt kim thường được dùng để may đồ lót sự thoải mái của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stockinette stitch" (mũi đan stockinette): Trong đan len, "stockinette stitch" một kỹ thuật đan cơ bản, tạo ra mặt vải mịn một bên mặt vải gồ ghề bên kia, thường được dùng để tạo ra vải stockinette.

    • The pattern calls for a stockinette stitch for the body of the sweater. (Mẫu đan yêu cầu mũi đan stockinette cho thân áo len.)
  • "Stockinette bandage" (băng gạc dệt kim): Một loại băng y tế làm từ vải stockinette, dùng để các vết thương hoặc cố định bột.

    • The doctor wrapped the cast with a stockinette bandage. (Bác sĩ quấn lớp bột bằng băng gạc dệt kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Stocking (n): tất, vớ ( liên quan đến nguồn gốc từ "stockinette" ban đầu vải này được dùng làm tất).
    • She wore a pair of silk stockings. ( ấy mang một đôi tất lụa.)
  • Knit fabric (n): vải dệt kim (thuật ngữ chung cho các loại vải đan, bao gồm stockinette).
Từ đồng nghĩa
  • Jersey knit: vải dệt kim jersey (một loại vải dệt kim tương tự, thường mỏng co giãn nhưng không nhất thiết phải dệt ống).
  • Tubular knit: vải dệt kim dạng ống (nhấn mạnh đặc điểm không đường may của stockinette).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knit up: đan xong, hoàn thành một món đồ bằng vải dệt kim.
    • She knitted up a baby blanket using stockinette. ( ấy đan xong một chiếc chăn em bé bằng vải dệt kim.)
  • Stretch out: co giãn ra (đặc tính của vải stockinette).
    • The stockinette fabric stretches out easily to fit the body. (Vải dệt kim co giãn dễ dàng để vừa vặn với cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stockinette", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ về vải dệt kim như:
    • "Knit one's brows": cau mày (không liên quan trực tiếp nhưng dùng từ "knit" – đan).
    • He knitted his brows in confusion. (Anh ấy cau mày bối rối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stockinette"

stockinette
A baby wears a soft stockinette onesie.