stoled
/stould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có choàng khăn, mặc áo choàng: "stoled" mô tả một người (thường là một giáo sĩ hoặc người tham gia nghi lễ tôn giáo) đang mặc hoặc được trang bị một chiếc áo choàng dài (stole). Từ này nhấn mạnh vào trạng thái đang khoác lễ phục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stoled priest began the ceremony. (Vị linh mục mặc áo choàng đã bắt đầu buổi lễ.)
- The choir entered, stoled in white and gold. (Đội hợp xướng bước vào, choàng những tấm áo trắng và vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stoled figure": hình ảnh một người mặc áo choàng.
- The painting depicted a stoled figure offering a blessing. (Bức tranh mô tả một nhân vật mặc áo choàng đang ban phước lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Stole (danh từ): áo choàng dài, khăn choàng lễ nghi.
- The bishop's stole was embroidered with crosses. (Áo choàng của giám mục được thêu hình chữ thập.)
Lưu ý về từ vựng
- Từ "stoled" là một tính từ hình thành từ danh từ "stole". Nó chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh tôn giáo, nghi lễ hoặc văn chương mô tả trang phục. Trong tiếng Anh hiện đại, cách diễn đạt phổ biến hơn thường là "wearing a stole" hoặc "robed".