stopes

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành khai thác mỏ):

    • Buồng khai thác bậc thang: "stopes" chỉ các buồng hoặc khoang khai thác quặng được tạo ra bằng phương pháp khai thác bậc thang (stope mining), nơi quặng được lấy ra theo từng tầng hoặc bậc để đảm bảo an toàn hiệu quả.
    • Mặt cắt khai thác: Trong kỹ thuật mỏ, "stopes" còn được dùng để chỉ các khu vực đã được khai thác xong, thường hình dạng giống như bậc thang.
  2. Danh từ riêng (nhân vật lịch sử):

    • Marie Stopes: "Stopes" họ của Marie Stopes (1880-1958), nhà hoạt động xã hội người Anh, người mở phòng khám kế hoạch hóa gia đình đầu tiên tại London vào năm 1921. Tên này thường được nhắc đến trong bối cảnh y tế sinh sản quyền phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (khai thác mỏ):

    • The miners excavated several stopes to extract the rich ore. (Các thợ mỏ đã đào nhiều buồng khai thác bậc thang để lấy quặng giàu.)
    • Safety inspections are crucial in open stopes to prevent collapses. (Kiểm tra an toàn rất quan trọng trong các buồng khai thác bậc thang lộ thiên để ngăn sụp đổ.)
  • Danh từ riêng (nhân vật):

    • Marie Stopes founded the first birth control clinic in Britain. (Marie Stopes thành lập phòng khám kế hoạch hóa gia đình đầu tiênAnh.)
    • The Stopes legacy continues through modern family planning organizations. (Di sản của Stopes tiếp tục tồn tại qua các tổ chức kế hoạch hóa gia đình hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stope mining": phương pháp khai thác bậc thang.
    • Stope mining is commonly used for steeply dipping ore bodies. (Khai thác bậc thang thường được sử dụng cho các thân quặng dốc đứng.)
  • "Open stope": buồng khai thác lộ thiên.
    • An open stope requires robust support systems. (Buồng khai thác lộ thiên đòi hỏi hệ thống chống đỡ vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stope (danh từ số ít): buồng khai thác bậc thang.
    • A single stope can yield tons of ore. (Một buồng khai thác bậc thang có thể sản xuất hàng tấn quặng.)
  • Stoping (danh từ): quá trình khai thác bậc thang.
    • Stoping is a cost-effective method for narrow veins. (Khai thác bậc thang phương pháp hiệu quả về chi phí cho các mạch quặng hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Excavation chamber: buồng đào (trong khai thác mỏ).
  • Mining room: phòng khai thác (thuật ngữ ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "To stope out": khai thác hết quặng từ một buồng.
    • The crew stopped out the entire vein in three months. (Đội thợ đã khai thác hết toàn bộ mạch quặng trong ba tháng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stopes".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan