steps
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều):
- Bậc thang, cầu thang: "steps" chỉ một chuỗi các bậc được xây dựng để lên xuống giữa các tầng hoặc độ cao khác nhau.
- Bước chân, dấu chân: "steps" có thể chỉ các bước đi hoặc con đường mà một người đã đi qua.
- Hành trình, đường hướng: "steps" còn mang nghĩa ẩn dụ về con đường hoặc hành trình mà ai đó đang theo đuổi.
Động từ (dạng chia của "step"):
- Bước, bước đi: "steps" là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ "step", nghĩa là hành động đặt chân xuống và di chuyển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She walked up the steps to the front door. (Cô ấy bước lên các bậc thang đến cửa trước.)
- I followed in his steps through the forest. (Tôi đi theo dấu chân anh ấy xuyên qua khu rừng.)
- His steps turned toward home after work. (Những bước chân của anh ấy quay về nhà sau giờ làm việc.)
- A flight of steps leads to the temple. (Một dãy cầu thang dẫn đến ngôi đền.)
Động từ:
- He steps carefully on the icy path. (Anh ấy bước cẩn thận trên con đường băng giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in someone's steps": theo bước chân ai đó, noi gương.
- She decided to follow in her mother's steps and become a doctor. (Cô ấy quyết định noi gương mẹ mình và trở thành bác sĩ.)
"retrace one's steps": quay lại con đường đã đi.
- He retraced his steps to find the lost key. (Anh ấy quay lại con đường đã đi để tìm chìa khóa bị mất.)
"take steps": thực hiện các bước, hành động.
- The government took steps to improve education. (Chính phủ đã thực hiện các bước để cải thiện giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
Step (danh từ số ít): một bậc thang, một bước chân.
- Take one step forward. (Tiến lên một bước.)
Stepping (danh động từ): hành động bước đi.
- Stepping lightly helps avoid noise. (Bước nhẹ giúp tránh gây tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
- Stairs: cầu thang (thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống bậc thang trong nhà).
- Footsteps: bước chân, dấu chân.
- Ladder: thang (dùng để leo lên cao, thường di động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Step up: tăng cường, bước lên.
- We need to step up our efforts. (Chúng ta cần tăng cường nỗ lực của mình.)
Step down: từ chức, bước xuống.
- The manager decided to step down after the scandal. (Người quản lý quyết định từ chức sau vụ bê bối.)
Step aside: tránh sang một bên.
- Please step aside to let the ambulance pass. (Vui lòng tránh sang một bên để xe cứu thương đi qua.)
Thành ngữ liên quan
Watch your step: cẩn thận khi bước đi, hoặc cẩn thận trong hành động.
- Watch your step on the wet floor. (Cẩn thận bước trên sàn ướt.)
Step by step: từng bước một, dần dần.
- Learn the process step by step. (Học quy trình từng bước một.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "steps"
Từ có nhắc đến "steps"