steps

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):

    • Bậc thang, cầu thang: "steps" chỉ một chuỗi các bậc được xây dựng để lên xuống giữa các tầng hoặc độ cao khác nhau.
    • Bước chân, dấu chân: "steps" có thể chỉ các bước đi hoặc con đường một người đã đi qua.
    • Hành trình, đường hướng: "steps" còn mang nghĩa ẩn dụ về con đường hoặc hành trình ai đó đang theo đuổi.
  2. Động từ (dạng chia của "step"):

    • Bước, bước đi: "steps" dạng ngôi thứ ba số ít của động từ "step", nghĩa hành động đặt chân xuống di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She walked up the steps to the front door. ( ấy bước lên các bậc thang đến cửa trước.)
    • I followed in his steps through the forest. (Tôi đi theo dấu chân anh ấy xuyên qua khu rừng.)
    • His steps turned toward home after work. (Những bước chân của anh ấy quay về nhà sau giờ làm việc.)
    • A flight of steps leads to the temple. (Một dãy cầu thang dẫn đến ngôi đền.)
  • Động từ:

    • He steps carefully on the icy path. (Anh ấy bước cẩn thận trên con đường băng giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in someone's steps": theo bước chân ai đó, noi gương.

    • She decided to follow in her mother's steps and become a doctor. ( ấy quyết định noi gương mẹ mình trở thành bác sĩ.)
  • "retrace one's steps": quay lại con đường đã đi.

    • He retraced his steps to find the lost key. (Anh ấy quay lại con đường đã đi để tìm chìa khóa bị mất.)
  • "take steps": thực hiện các bước, hành động.

    • The government took steps to improve education. (Chính phủ đã thực hiện các bước để cải thiện giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Step (danh từ số ít): một bậc thang, một bước chân.

    • Take one step forward. (Tiến lên một bước.)
  • Stepping (danh động từ): hành động bước đi.

    • Stepping lightly helps avoid noise. (Bước nhẹ giúp tránh gây tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stairs: cầu thang (thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống bậc thang trong nhà).
  • Footsteps: bước chân, dấu chân.
  • Ladder: thang (dùng để leo lên cao, thường di động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step up: tăng cường, bước lên.

    • We need to step up our efforts. (Chúng ta cần tăng cường nỗ lực của mình.)
  • Step down: từ chức, bước xuống.

    • The manager decided to step down after the scandal. (Người quản lý quyết định từ chức sau vụ bê bối.)
  • Step aside: tránh sang một bên.

    • Please step aside to let the ambulance pass. (Vui lòng tránh sang một bên để xe cứu thương đi qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Watch your step: cẩn thận khi bước đi, hoặc cẩn thận trong hành động.

    • Watch your step on the wet floor. (Cẩn thận bước trên sàn ướt.)
  • Step by step: từng bước một, dần dần.

    • Learn the process step by step. (Học quy trình từng bước một.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

steps
He carefully climbed the wooden steps to the front porch.