stops

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều): "stops" một trò chơi bài cờ bạc, trong đó người chơi đặt chip lên các quân bài Át, K, Q, J của các chất riêng biệt (lấy từ một bộ bài riêng). Người chơi đánh quân bài thấp nhất của một chất trong tay mình, các quân bài cao hơn lần lượt được đánh ra cho đến khi chuỗi bài dừng lại. Người chơi nào đánh quân bài trùng với một quân bài trên bàn sẽ thắng tất cả chip trên quân bài đó.
dụ sử dụng
  • (Họ chơi một ván bài "stops" suốt đêm mất rất nhiều tiền.)
  • (Trong trò "stops", bạn phải đặt chip của mình lên quân Át, K, Q J.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "stops" hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày; chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về trò chơi bài cổ điển hoặc lịch sử cờ bạc.
Biến thể từ gần giống
  • Stop (danh từ): một quân bài dừng lại chuỗi (trong ngữ cảnh trò chơi này).
  • Stopping (danh từ): hành động dừng lại chuỗi bài.
Từ đồng nghĩa
  • Card game: trò chơi bài (nói chung).
  • Gambling game: trò chơi cờ bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến nghĩa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stops" với nghĩa này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "stops"

stops
A group of friends play a game of stops at the kitchen table.