stotinka
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị tiền tệ phụ của Bulgaria: "stotinka" là một đơn vị tiền tệ nhỏ của Bulgaria, tương đương với 1/100 của đồng lev (đơn vị tiền tệ chính thức của Bulgaria). Một trăm stotinka tạo thành một lev.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của một ổ bánh mì là 2 leva và 50 stotinka.)
- (Cô ấy tìm thấy một stotinka trên mặt đất.)
- (Đồng xu chỉ có giá trị vài stotinka.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stotinka" thường được dùng trong các giao dịch nhỏ lẻ hoặc khi nói về giá cả ở Bulgaria.
- The museum entrance fee is 10 leva, but the guidebook costs an additional 50 stotinki. (Phí vào cửa bảo tàng là 10 leva, nhưng sách hướng dẫn có giá thêm 50 stotinka.)
Biến thể và từ gần giống
- Stotinki (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "stotinka".
- I have a handful of stotinki in my pocket. (Tôi có một nắm stotinka trong túi.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng xu nhỏ (small coin): mô tả chung cho loại tiền xu mệnh giá nhỏ.
- Phân số của lev (fraction of lev): cách diễn đạt dài hơn để chỉ "stotinka".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "stotinka", vì đây là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
- Không có giá trị một stotinka (not worth a stotinka): thành ngữ mô tả thứ gì đó vô giá trị hoặc rất rẻ mạt.
- His promise is not worth a stotinka. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng một stotinka.)