straight chain

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuỗi thẳng: "straight chain" một thuật ngữ trong hóa học hữu cơ, chỉ một chuỗi các nguyên tử (thường carbon) được sắp xếp liên tiếp nhau không bất kỳ nhánh phụ nào gắn vào. Đây một cấu trúc mạch hở, đơn giản, không phân nhánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Butane is an example of a straight chain alkane. (Butan một dụ về ankan mạch thẳng.)
    • The molecule has a straight chain of five carbon atoms. (Phân tử này một chuỗi thẳng gồm năm nguyên tử carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "straight chain hydrocarbon": hydrocacbon mạch thẳng, chỉ các hợp chất chỉ gồm carbon hydro với cấu trúc không nhánh.

    • Straight chain hydrocarbons are often used as fuels. (Các hydrocacbon mạch thẳng thường được sử dụng làm nhiên liệu.)
  • "straight chain polymer": polyme mạch thẳng, một loại polyme các đơn vị lặp lại nối tiếp nhau không nhánh.

    • Polyethylene is a common straight chain polymer. (Polyethylene một loại polyme mạch thẳng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Straight-chain (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chuỗi thẳng.

    • Straight-chain alkanes have higher boiling points than branched ones. (Các ankan mạch thẳng nhiệt độ sôi cao hơn các ankan phân nhánh.)
  • Chain: chuỗi (nói chung, có thể nhánh hoặc không).

    • The carbon chain in this molecule has six atoms. (Chuỗi carbon trong phân tử này sáu nguyên tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbranched chain: chuỗi không phân nhánh (cùng nghĩa, nhấn mạnh sự thiếu vắng nhánh phụ).

    • An unbranched chain is also called a straight chain. (Một chuỗi không phân nhánh cũng được gọi là chuỗi thẳng.)
  • Linear chain: chuỗi tuyến tính (thường dùng trong hóa học vật ).

    • Linear chains are common in simple organic compounds. (Các chuỗi tuyến tính phổ biến trong các hợp chất hữu cơ đơn giản.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "straight chain" ngoài ngữ cảnh khoa học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

straight chain
A chemist draws a straight chain of carbon atoms on the whiteboard.