stras

Học thuật
Thân thiện
stras

Une danseuse porte un collier en stras sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Le stras):
    • Đá strass, kim cương giả: Một loại đá quý nhân tạo, thường làm từ thủy tinh chì độ chiết quang cao, được cắt mài để phản chiếu ánh sáng giống như kim cương thật. được dùng chủ yếu trong trang sức giá rẻ hoặc trang phục sân khấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette parure est ornée de stras. (Bộ trang sức này được trang trí bằng đá strass.)
    • Les stras brillent sous les projecteurs. (Những viên đá strass lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.)
    • Elle préfère les bijoux en stras car ils sont moins chers. ( ấy thích trang sức bằng strass chúng rẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en stras": được làm từ hoặc trang trí bằng đá strass.

    • Cette couronne est en stras, pas en diamants. (Vương miện này làm bằng strass, không phải kim cương.)
  • "Briller comme du stras": lấp lánh như strass (thường dùng để chỉ vẻ hào nhoáng bề ngoài nhưng không giá trị thực chất bên trong).

    • Son discours brillait comme du stras, mais était vide de sens. (Bài phát biểu của anh ta lấp lánh như strass, nhưng trống rỗng về ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Strass (danh từ giống đực): Đâydạng viết đầy đủ phổ biến hơn của từ "stras". Cả hai từ đều cùng nghĩa.
    • Une bague en strass (Một chiếc nhẫn bằng đá strass)
Từ đồng nghĩa
  • Faux diamant: kim cương giả.
  • Simili(diamant): đá giả (kim cương).
  • Rhinestone (từ tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp): đá lấp lánh, thường chỉ loại đá giả bằng thủy tinh.
Lưu ý
  • Từ "stras" là một danh từ giống đực, bất biến (không thay đổisố nhiều). bắt nguồn từ tên của nhà sáng chế người Pháp gốc Đức, Georges Frédéric Strass, người đã phát minh ra loại thủy tinh chì lấp lánh này vào thế kỷ 18.
  • Trong ngữ cảnh thông tục, "stras" đôi khi được dùng như một tính từ không đổi để mô tả thứ đó giả tạo, hào nhoáng nhưng rẻ tiền.
    • Un style un peu stras (Một phong cách hơi hào nhoáng rẻ tiền).
stras

Une danseuse porte un collier en stras sur scène.

  1. xem strass

Từ gần giống

Từ chứa "stras"