stress

/stres/
Học thuật
Thân thiện
stress

Le stress peut provoquer des maux de tête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự căng thẳng, áp lực tâm: Trạng thái căng thẳng thần kinh hoặc cảm xúc do áp lực từ công việc, cuộc sống hoặc các tình huống khó khăn gây ra.
    • (Vật lý, Kỹ thuật) Ứng suất: Lực tác dụng lên một đơn vị diện tích bề mặt của vật thể, có thể làm biến dạng vật thể đó.
    • Sự nhấn mạnh, trọng âm: Sự nhấn mạnh vào một âm tiết, từ ngữ hoặc ý tưởng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le stress au travail peut nuire à la santé. (Căng thẳng trong công việc có thể gây hại cho sức khỏe.)
    • Les ingénieurs calculent le stress que peut supporter ce pont. (Các kỹ tính toán ứng suất cây cầu này có thể chịu được.)
    • Il faut mettre le stress sur la première syllabe de ce mot. (Phải đặt trọng âm vào âm tiết đầu tiên của từ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en état de stress": ở trong tình trạng căng thẳng.

    • Depuis son examen, elle est en état de stress constant. (Kể từ kỳ thi của ấy, ấytrong tình trạng căng thẳng liên tục.)
  • "Sous stress": dưới áp lực, trong tình huống căng thẳng.

    • Il prend de mauvaises décisions sous stress. (Anh ấy đưa ra những quyết định tồi khi dưới áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Stressant(e) (tính từ): gây căng thẳng.

    • Un travail stressant. (Một công việc gây căng thẳng.)
  • Stressé(e) (tính từ): bị căng thẳng, căng thẳng.

    • Elle semble très stressée avant sa présentation. ( ấy có vẻ rất căng thẳng trước buổi thuyết trình của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tension (danh từ giống cái): sự căng thẳng.
  • Pression (danh từ giống cái): áp lực.
  • Accentuation (danh từ giống cái): sự nhấn mạnh, trọng âm (về ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mettre le stress sur (quelque chose/quelqu'un) (cụm động từ): gây áp lực lên (ai/cái gì).
    • Le manager met trop de stress sur son équipe. (Người quảngây quá nhiều áp lực lên đội của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gérer son stress": kiểm soát sự căng thẳng của bản thân.
    • Il est important d'apprendre à gérer son stress. (Việc học cách kiểm soát sự căng thẳng của bản thânquan trọng.)
stress

Le stress peut provoquer des maux de tête.

danh từ giống đực
  1. (y học) ứng suất

Từ gần giống

Từ chứa "stress"

Từ có nhắc đến "stress"