strasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sợi tơ, sợi rối: "Strasse" là một danh từ giống cái trong tiếng Đức, chỉ một sợi chỉ, sợi tơ hoặc một sợi rối, thường được dùng trong ngữ cảnh về dệt may, thêu thùa hoặc các vật liệu dạng sợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sie hat eine feine Strasse in der Hand. (Cô ấy cầm một sợi tơ mảnh trong tay.)
- Die Strasse aus Seide glänzt im Licht. (Sợi tơ lụa lấp lánh dưới ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eine Strasse ziehen": kéo một sợi chỉ (thường trong ngữ cảnh thủ công hoặc dệt).
- Beim Weben muss man jede Strasse sorgfältig ziehen. (Khi dệt, người ta phải kéo từng sợi chỉ một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Strähne (danh từ giống cái): lọn tóc, sợi (thường dùng cho tóc hoặc các vật liệu tương tự).
- Eine Strähne ihres Haares fiel ihr ins Gesicht. (Một lọn tóc của cô ấy rơi xuống mặt.)
Faden (danh từ giống đực): sợi chỉ, sợi dây (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Er benutzt einen starken Faden zum Nähen. (Anh ấy dùng một sợi chỉ chắc để may.)
Từ đồng nghĩa
- Faser (danh từ giống cái): sợi, thớ (thường chỉ vật liệu tự nhiên như gỗ, vải).
- Garn (danh từ giống trung): sợi, chỉ (dùng trong dệt kim hoặc đan).
Lưu ý
- "Strasse" là một từ ít phổ biến trong tiếng Đức hiện đại và có thể bị nhầm lẫn với từ "Straße" (có nghĩa là "con đường"). Cần chú ý đến cách viết và ngữ cảnh để phân biệt.