stratum

/'strɑ:təm/
danh từ, số nhiều stratums, strata
  1. (địa ,địa chất) địa tầng, vỉa
  2. tầng lớp xã hội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "stratum"

Từ có nhắc đến "stratum"

stratum
A geologist points to a distinct stratum in a cliff face.