strepera
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Chi chim Strepera: Một chi chim thuộc họ Cracticidae, thường được gọi là chim ác là chuông (bell magpies), có nguồn gốc từ Úc và New Guinea.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The strepera is known for its loud, melodic calls. (Chi chim Strepera nổi tiếng với những tiếng kêu to và du dương.)
- Strepera species are often found in forests and woodlands. (Các loài thuộc chi Strepera thường được tìm thấy trong rừng và vùng đất cây bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Strepera" trong phân loại học: Dùng để chỉ một chi cụ thể trong hệ thống phân loại sinh học.
- The genus Strepera includes three species: the grey currawong, the pied currawong, and the black currawong. (Chi Strepera bao gồm ba loài: currawong xám, currawong đen trắng và currawong đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Strepera graculina (danh từ): Một loài cụ thể trong chi Strepera, thường gọi là currawong đen trắng.
- Strepera graculina is commonly seen in eastern Australia. (Strepera graculina thường được thấy ở miền đông nước Úc.)
Từ đồng nghĩa
- Bell magpie (danh từ): Tên gọi thông thường của các loài chim thuộc chi Strepera, do tiếng kêu giống tiếng chuông.
- The bell magpie is another name for the currawong. (Chim ác là chuông là tên gọi khác của currawong.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "strepera" là danh từ chỉ chi động vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "strepera" là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "strepera"