striper

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá vược sọc: "striper" chỉ một loài cá nước mặn sọc dọc màu sẫm trên thân, thường được đánh bắt dọc bờ biển Đại Tây Dương của Hoa Kỳ. Loài này di cư lên sông để sinh sản một loại thực phẩm cũng như câu thể thao phổ biến.
    • Quân nhân cấp hiệu sọc: "striper" còn dùng để chỉ một quân nhân mặc đồng phục các sọc (thường trên tay áo) để biểu thị cấp bậc hoặc số năm phục vụ. dụ: "a four-striper" một đại hoặc một sĩ quan cao cấp.
dụ sử dụng
  • Cá vược sọc:

    • We caught a large striper off the coast of Maine. (Chúng tôi đã bắt được một con cá vược sọc lớn ngoài khơi bờ biển Maine.)
    • Stripers are known for their delicious taste and fighting spirit. (Cá vược sọc nổi tiếng hương vị ngon tinh thần chiến đấu khi câu.)
  • Quân nhân cấp hiệu sọc:

    • He is a four-striper in the Navy. (Anh ấy một quân nhân bốn sọc trong Hải quân.)
    • The striper saluted as the officer passed. (Người quân nhân cấp hiệu sọc chào khi viên sĩ quan đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go striper fishing": đi câu cá vược sọc.

    • Every summer, they go striper fishing in the Chesapeake Bay. (Mỗi mùa , họ đi câu cá vược sọcVịnh Chesapeake.)
  • "a four-striper": một cụm từ cố định chỉ cấp bậc đại trong hải quân.

    • The four-striper commanded the aircraft carrier. (Viên đại chỉ huy tàu sân bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Stripe (danh từ): sọc, vạch sọc.

    • The zebra has black and white stripes. (Con ngựa vằn các sọc đen trắng.)
  • Striped (tính từ): sọc.

    • The striper is a striped fish. (Cá vược sọc một loài sọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rockfish: tên gọi khác của cá vược sọc (đặc biệtvùng Đại Tây Dương).

    • Rockfish is another name for striper. (Rockfish tên gọi khác của cá vược sọc.)
  • Officer with stripes: sĩ quan cấp hiệu sọc (dùng trong quân đội).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stripe up: không phổ biến, nhưng có thể hiểu tạo sọc hoặc thêm sọc.
    • The uniform was striped up with gold braid. (Đồng phục được thêm các sọc vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Earn your stripes: giành được cấp bậc hoặc sự công nhận qua kinh nghiệm.

    • He earned his stripes as a striper after years of service. (Anh ấy đã giành được cấp hiệu sọc sau nhiều năm phục vụ.)
  • Show your stripes: thể hiện bản chất hoặc đặc điểm thật sự.

    • The striper showed its stripes by fighting hard. (Con cá vược sọc thể hiện bản chất của bằng cách chiến đấu mạnh mẽ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "striper"

striper
A fisherman holds up a large striper he just caught.