structure

/'strʌktʃə/
danh từ
  1. kết cấu, cấu trúc
    • the structure of a poem
      kết cấu một bài thơ
    • a sentence of loose structure
      một cấu trúc lỏng lẻo
  2. công trình kiến trúc, công trình xây dựng
    • a fine marble structure
      một công trình kiến trúc bằng cẩm thạch tuyệt đẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

structure
The architect studies the structure of the ancient bridge.