structure

/'strʌktʃə/
Học thuật
Thân thiện
structure

The architect studies the structure of the ancient bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cấu trúc, kết cấu: Cách thức các phần của một vật, một ý tưởng, hoặc một tổ chức được sắp xếp liên kết với nhau để tạo thành một tổng thể.
    • Công trình kiến trúc, công trình xây dựng: Một tòa nhà hoặc một vật thể lớn được xây dựng lên.
  2. Động từ:

    • Tổ chức, sắp xếp cấu trúc: Hành động sắp xếp hoặc tổ chức các phần tử một cách trật tự hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The class discussed the grammatical structure of the sentence. (Lớp học đã thảo luận về cấu trúc ngữ pháp của câu.)
    • The company is planning to change its management structure. (Công ty đang lên kế hoạch thay đổi cấu quản lý.)
    • That old stone structure by the lake is a historical monument. (Công trình bằng đá bên hồ đó một di tích lịch sử.)
  • Động từ:

    • You should structure your essay with a clear introduction and conclusion. (Bạn nên sắp xếp bài luận của mình với phần giới thiệu kết luận rõ ràng.)
    • The teacher structured the lesson to be more interactive. (Giáo viên đã tổ chức bài học để trở nên tương tác hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hierarchical structure": cấu trúc phân cấp, thứ bậc.

    • The army has a strict hierarchical structure. (Quân đội một cấu trúc phân cấp nghiêm ngặt.)
  • "To impose a structure on something": áp đặt một cấu trúc lên cái đó.

    • The new manager tried to impose a rigid structure on the creative team. (Người quản lý mới cố gắng áp đặt một cấu trúc cứng nhắc lên nhóm sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Structural (adj): (thuộc về) cấu trúc.

    • The bridge has some structural damage. (Cây cầu một số hư hỏng về kết cấu.)
  • Structured (adj): cấu trúc, được tổ chức.

    • This is a highly structured training program. (Đây một chương trình đào tạo cấu trúc rất cao.)
  • Restructure (v): tái cấu trúc, tổ chức lại.

    • The company had to restructure to avoid bankruptcy. (Công ty phải tái cấu trúc để tránh phá sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cấu trúc): Framework (khung), composition (sự cấu thành), arrangement (sự sắp xếp), organization (tổ chức).
  • Danh từ (công trình): Building (tòa nhà), construction (công trình xây dựng), edifice (kiến trúc lớn).
  • Động từ: Organize (tổ chức), arrange (sắp xếp), design (thiết kế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "structure" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "structure" hoặc kết hợp với giới từ như "into"). - Structure something into something: Tổ chức cái thành cái . - She structured her argument into three main points. ( ấy đã sắp xếp lập luận của mình thành ba điểm chính.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "structure").

structure

The architect studies the structure of the ancient bridge.

danh từ
  1. kết cấu, cấu trúc
    • the structure of a poem
      kết cấu một bài thơ
    • a sentence of loose structure
      một cấu trúc lỏng lẻo
  2. công trình kiến trúc, công trình xây dựng
    • a fine marble structure
      một công trình kiến trúc bằng cẩm thạch tuyệt đẹp