string tie

Định nghĩa

Danh từ: Cà vạt dâymột loại cà vạt rất hẹp, thường được thắt thành . Đây một phụ kiện thời trang nam giới, nguồn gốc từ miền Tây nước Mỹ, đặc biệt phổ biến trong trang phục cao bồi.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đeo một chiếc cà vạt dây màu đen đến bữa tối trang trọng.)
  • (Trang phục của chàng cao bồi được hoàn thiện với một chiếc cà vạt dây bằng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a string tie": đeo cà vạt dây.

    • In some traditional Western events, men are expected to wear a string tie. (Trong một số sự kiện truyền thống miền Tây, đàn ông được kỳ vọng sẽ đeo cà vạt dây.)
  • "a bow tie vs. a string tie": so sánh giữa cà vạt (bow tie) cà vạt dây.

    • Unlike a bow tie, a string tie is typically narrower and has a simpler knot. (Không giống như cà vạt , cà vạt dây thường hẹp hơn nút thắt đơn giản hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolo tie (danh từ): cà vạt bolo – một loại cà vạt dây khóa trượt trang trí, phổ biếnmiền Tây nước Mỹ.

    • The bolo tie is often considered a cousin of the string tie. (Cà vạt bolo thường được coi họ hàng của cà vạt dây.)
  • Necktie (danh từ): cà vạt thông thường (rộng hơn).

    • A string tie is much narrower than a standard necktie. (Cà vạt dây hẹp hơn nhiều so với cà vạt tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cà vạt hẹp: một cách gọi khác dựa trên đặc điểm hình dạng.
  • Cà vạt kiểu cao bồi: nhấn mạnh nguồn gốc văn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "string tie", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Tie on: thắt vào, buộc vào. - He tied on his string tie carefully before the event. (Anh ấy thắt cà vạt dây cẩn thận trước sự kiện.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "string tie". Tuy nhiên, trong văn hóa Mỹ, thường xuất hiện trong bối cảnh miền Tây hoang dã: "A string tie is the mark of a true cowboy." (Cà vạt dây dấu hiệu của một cao bồi thực thụ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "string tie"

string tie
A man wears a string tie with his suit to a formal event.