strings

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):

    • Dây đàn: "strings" dùng để chỉ các dây của nhạc cụ dây, như đàn guitar, violin, hoặc cello.
    • Bộ dây (của dàn nhạc): Trong âm nhạc, "strings" còn chỉ bộ phận của dàn nhạc giao hưởng chơi các nhạc cụ dây (violin, viola, cello, contrabass).
    • Dây (nói chung): "strings" cũng có thể chỉ các sợi dây mảnh, thường làm từ nylon, thép, hoặc ruột động vật, dùng để căng trên nhạc cụ.
  2. Danh từ (số nhiều):

    • Hàng rào, điều kiện ràng buộc: Trong nghĩa bóng, "strings" chỉ các điều kiện hoặc yêu cầu kèm theo, thường trong cụm "with strings attached" ( kèm điều kiện).
dụ sử dụng
  • Dây đàn:

    • The guitarist broke a string during the concert. (Người chơi guitar đã làm đứt một dây đàn trong buổi hòa nhạc.)
    • These violin strings are made of gut. (Những dây đàn violin này được làm từ ruột động vật.)
  • Bộ dây (dàn nhạc):

    • The strings section played a beautiful melody. (Bộ dây của dàn nhạc đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp.)
    • She is the first chair of the strings in the orchestra. ( ấy người đứng đầu bộ dây trong dàn nhạc.)
  • Điều kiện ràng buộc:

    • The donation came with no strings attached. (Khoản quyên góp không kèm theo bất kỳ điều kiện nào.)
    • I accepted the job offer, but there were too many strings. (Tôi đã nhận lời mời làm việc, nhưng quá nhiều điều kiện ràng buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull the strings": giật dây, điều khiển từ phía sau hậu trường.

    • The director is the one who pulls the strings in this company. (Giám đốc người giật dây điều khiển công ty này.)
  • "to have someone on a string": điều khiển ai đó.

    • She has her assistant on a string, always doing her bidding. ( ấy điều khiển trợ lý của mình, luôn bắt người đó làm theo ý mình.)
  • "no strings attached": không kèm điều kiện.

    • The offer is a gift with no strings attached. (Lời đề nghị một món quà không kèm điều kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • String (danh từ số ít): một sợi dây đàn hoặc một sợi dây nói chung.

    • He needs a new string for his guitar. (Anh ấy cần một dây đàn mới cho cây guitar của mình.)
  • Stringed (tính từ): dây (nhạc cụ).

    • The violin is a stringed instrument. (Violin một nhạc cụ dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Chord: hợp âm (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng liên quan đến dây đàn).
  • Ligature: dây buộc, dây nối (trong y học hoặc âm nhạc, ít phổ biến hơn).
  • Conditions: điều kiện (khi nói về "strings" nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • String along: dẫn dắt, lừa phỉnh.

    • He strung her along for months before telling the truth. (Anh ta đã dẫn dắt ấy suốt nhiều tháng trước khi nói sự thật.)
  • String up: treo lên, móc lên.

    • They strung up the lights across the street. (Họ đã treo đèn lên khắp con phố.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pull strings": dùng quan hệ để đạt được điều đó.

    • His father pulled strings to get him the job. (Cha của anh ấy đã dùng quan hệ để giúp anh ấy được công việc.)
  • "Tug at the heartstrings": chạm đến trái tim, gây xúc động.

    • The movie really tugged at my heartstrings. (Bộ phim thực sự chạm đến trái tim tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

strings
The violinist tunes the strings of her instrument.