strong gale

strong gale

A strong gale bends the tall trees along the coastal road.

Định nghĩa

Danh từ:
Gió giật mạnh (cấp 9 trong thang Beaufort, tốc độ 47–54 hải lý/giờ, tương đương 87–102 km/giờ). Đây một thuật ngữ khí tượng chỉ một cấp độ gió sức mạnh đủ gây hư hại nhẹ đến cây cối, mái nhà các công trình tạm thời.

dụ sử dụng
  • (Con tàu bị mắc kẹt trong một cơn gió giật mạnh phải đổi hướng đi.)
  • (Một cảnh báo gió giật mạnh đã được ban hành cho các khu vực ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strong gale force": cường độ gió giật mạnh.
    • The winds reached strong gale force, causing power outages. (Gió đạt đến cường độ gió giật mạnh, gây ra mất điện.)
  • "under a strong gale": trong điều kiện gió giật mạnh.
    • The hikers struggled to walk under a strong gale. (Những người đi bộ đường dài gặp khó khăn khi đi dưới một cơn gió giật mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gale (n): gió mạnh (cấp 8–10 trong thang Beaufort, bao gồm cả "strong gale").
    • A severe gale damaged many houses. (Một cơn gió mạnh dữ dội đã làm hư hại nhiều ngôi nhà.)
  • Gale-force wind (n): gió sức gió mạnh (thường từ cấp 8 trở lên).
    • Gale-force winds are expected tonight. (Gió mạnh cấp gió giật dự kiến sẽ xảy ra tối nay.)
Từ đồng nghĩa
  • High wind: gió mạnh (thường dùng không chính thức).
    • The high wind blew the roof off the shed. (Gió mạnh đã thổi bay mái của nhà kho.)
  • Storm-force wind: gió bão (mạnh hơn "strong gale", cấp 10–11).
    • Storm-force winds caused trees to fall. (Gió bão đã làm cây đổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up into a strong gale: trở nên mạnh lên thành gió giật mạnh.
    • The wind blew up into a strong gale within minutes. (Gió đã mạnh lên thành gió giật mạnh trong vài phút.)
  • Brace against a strong gale: chống đỡ trước gió giật mạnh.
    • The sailors braced against the strong gale. (Các thủy thủ đã chống đỡ trước cơn gió giật mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Weather the strong gale: vượt qua cơn gió giật mạnh (thường dùng ẩn dụ để chỉ vượt qua khó khăn).
    • The company weathered the strong gale of the economic crisis. (Công ty đã vượt qua cơn gió giật mạnh của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • Into the teeth of the strong gale: đối đầu trực tiếp với gió giật mạnh.
    • The plane flew into the teeth of the strong gale. (Máy bay bay thẳng vào hướng gió giật mạnh.)