constructive

/kən'strʌktic/
Học thuật
Thân thiện
constructive

A teacher gives constructive feedback on a student's drawing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính xây dựng: Mang ý nghĩa tích cực, nhằm mục đích cải thiện, phát triển hoặc đóng góp vào một kết quả tốt đẹp hơn.
    • Suy diễn, hiểu ngầm (theo nghĩa pháp ): Được hiểu hoặc ngụ ý một cách gián tiếp, mặc dù không được nêu ra một cách rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa tính xây dựng):
    • I appreciate your constructive feedback on my report. (Tôi đánh giá cao những phản hồi tính xây dựng của bạn về báo cáo của tôi.)
    • The meeting was very constructive; we solved several key problems. (Cuộc họp rất tính xây dựng; chúng tôi đã giải quyết được vài vấn đề then chốt.)
  • Tính từ (nghĩa suy diễn, pháp ):
    • His silence was taken as constructive consent. (Sự im lặng của anh ta được coi như một sự đồng ý phải hiểu ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Constructive dismissal" (sa thải ngầm): Hành động khiến nhân viên buộc phải từ chức điều kiện làm việc không thể chấp nhận được, được pháp luật coi tương đương với việc bị sa thải.
    • Reducing her salary and changing her role amounted to constructive dismissal. (Việc giảm lương thay đổi vai trò của ấy được coi sa thải ngầm.)
  • "Constructive trust" (ủy thác ngầm): Một biện pháp pháp công bằng, theo đó một người bị buộc phải nắm giữ tài sản lợi ích của người khác, ngay cả khi không ý định ủy thác ban đầu.
Biến thể từ gần giống
  • Construct (động từ): Xây dựng, kiến tạo.
    • They plan to construct a new bridge. (Họ dự định xây dựng một cây cầu mới.)
  • Construction (danh từ): Sự xây dựng; công trình; cách giải thích.
    • The construction of the building will take two years. (Việc xây dựng tòa nhà sẽ mất hai năm.)
  • Constructively (trạng từ): Một cách tính xây dựng.
    • She advised him constructively. ( ấy đã khuyên anh ấy một cách tính xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Positive: Tích cực, lạc quan.
  • Helpful: Hữu ích, có ích.
  • Productive: Sản sinh, hiệu quả, sinh lợi.
Từ trái nghĩa
  • Destructive: Phá hoại, tính hủy diệt.
  • Negative: Tiêu cực.
  • Unhelpful: Không hữu ích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "constructive" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "constructive".)

constructive

A teacher gives constructive feedback on a student's drawing.

tính từ
  1. tính cách xây dựng
    • constructive criticsm
      phê bình xây dựng
  2. (thuộc) kiến trúc, (thuộc) xây dựng
  3. suy diễn, hiểu ngầm
    • a constructive denial
      một sự từ chối phải hiểu ngầm, một sự từ chối khéo