struggling
/'strʌgliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vật lộn, đấu tranh (để vượt qua khó khăn): Chỉ trạng thái cố gắng rất nhiều, phải nỗ lực không ngừng để đối mặt và vượt qua những thử thách, đặc biệt là về tài chính hoặc để đạt được thành công.
- Sống chật vật, túng thiếu: Mô tả tình trạng khó khăn, thiếu thốn, phải vất vả để duy trì cuộc sống hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government announced new support programs for struggling families. (Chính phủ công bố các chương trình hỗ trợ mới cho các gia đình đang vật lộn.)
- He is a struggling writer trying to get his first novel published. (Anh ấy là một nhà văn chật vật đang cố gắng xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên.)
- The struggling company was forced to lay off half of its staff. (Công ty đang vật lộn buộc phải sa thải một nửa nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "struggling with something": Vật lộn, đấu tranh với một vấn đề cụ thể (bệnh tật, cảm xúc, khó khăn...).
- She has been struggling with depression for years. (Cô ấy đã vật lộn với chứng trầm cảm trong nhiều năm.)
- "struggling to do something": Vật lộn, cố gắng rất nhiều để làm điều gì đó.
- The team is struggling to meet the project deadline. (Nhóm đang vật lộn để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Struggle (động từ/noun): Vật lộn, đấu tranh; Cuộc đấu tranh.
- They struggle to make ends meet. (Họ vật lộn để kiếm đủ sống.)
- It was a real struggle to finish the marathon. (Đó thực sự là một cuộc vật lộn để hoàn thành cuộc chạy marathon.)
Từ đồng nghĩa
- Striving: Nỗ lực, phấn đấu (nhấn mạnh vào nỗ lực tích cực).
- Battling: Chiến đấu (nhấn mạnh tính chất cam go như một trận chiến).
- Hard-pressed: Gặp khó khăn, bị thúc ép (thường về tài chính hoặc thời gian).
tính từ
- vật lộn, đấu tranh, sống chật vật
- a struggling artistmột nghệ sĩ sống chật vật