struggling

/'strʌgliɳ/
tính từ
  1. vật lộn, đấu tranh, sống chật vật
    • a struggling artist
      một nghệ sĩ sống chật vật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "struggling"

struggling
A young artist is struggling to pay the rent.