studieux

tính từ
  1. chăm học; chăm chỉ
    • évève studieux
      học sinh chăm học
  2. dành cho việc học
    • Journées studieuses
      những ngày dành cho việc học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "studieux"

studieux
L'élève studieux lit un livre dans la bibliothèque.