studieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chăm học, chăm chỉ (trong học tập): Dùng để mô tả một người, đặc biệt là học sinh, sinh viên, dành nhiều thời gian và nỗ lực cho việc học hành, nghiên cứu.
- Dành cho việc học, nghiên cứu: Dùng để mô tả một khoảng thời gian, không khí hoặc hoạt động được dành riêng cho việc học tập một cách nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un élève très studieux. (Đó là một học sinh rất chăm học.)
- Elle a passé une soirée studieuse à préparer son examen. (Cô ấy đã trải qua một buổi tối chuyên tâm học hành để chuẩn bị cho kỳ thi.)
- Une atmosphère studieuse règne dans la bibliothèque. (Một bầu không khí chuyên cần học tập ngự trị trong thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"air studieux": vẻ chăm chú, nghiêm túc (khi học tập).
- Il prend un air studieux quand il lit. (Anh ấy mang vẻ chăm chú nghiên cứu khi đọc sách.)
"repli studieux": sự thu mình, tách biệt để học tập.
- Pendant les révisions, il s'est mis en repli studieux. (Trong thời gian ôn thi, anh ấy đã thu mình lại để chuyên tâm học.)
Biến thể và từ gần giống
Studieusement (trạng từ): một cách chăm chỉ, chuyên cần.
- Il travaille studieusement. (Anh ấy làm việc một cách chăm chỉ.)
Étudiant/étudiante (danh từ): sinh viên (người đang theo học).
Từ đồng nghĩa
- Appliqué: chuyên cần, cẩn thận.
- Assidu: chăm chỉ, siêng năng (thường xuyên có mặt và làm việc).
- Sérieux: nghiêm túc, đứng đắn.
Từ trái nghĩa
- Paresseux: lười biếng.
- Négligent: cẩu thả, không chú tâm.
- Dissipé: lơ đãng, không tập trung (vào việc học).
tính từ
- chăm học; chăm chỉ
- évève studieuxhọc sinh chăm học
- dành cho việc học
- Journées studieusesnhững ngày dành cho việc học