poser

/'pouzə/
danh từ
  1. câu hỏi hắc búa; vấn đề hắc búa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "poser"

poser
The student struggled with the final poser on the math exam.