sticker
/'stikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhãn dán, tem dán: Một mảnh giấy, nhựa hoặc vật liệu khác có mặt sau được phủ keo dính, dùng để dán lên bề mặt.
- Vấn đề khó khăn, câu hỏi hóc búa: (Thông tục, chủ yếu ở Mỹ) Một vấn đề hoặc câu hỏi đặc biệt khó giải quyết hoặc trả lời.
- Vật nhọn: (Nghĩa cũ, ít dùng) Vật có đầu nhọn, như gai, ngạnh hoặc một loại dao nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính: nhãn dán):
- She put a colorful sticker on her notebook. (Cô ấy dán một nhãn dán nhiều màu sắc lên quyển vở.)
- The price sticker was still on the bottom of the cup. (Tem giá vẫn còn dán ở đáy cái tách.)
- Danh từ (nghĩa: vấn đề khó):
- The final question on the test was a real sticker. (Câu hỏi cuối cùng trong bài kiểm tra thực sự là một câu hóc búa.)
- Finding a solution to that issue proved to be a sticker. (Việc tìm ra giải pháp cho vấn đề đó quả là một điều khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a sticker for something": (Thành ngữ, bắt nguồn từ từ "stickler") Rất quan tâm hoặc yêu cầu khắt khe về một điều gì đó, chẳng hạn như quy tắc hoặc độ chính xác.
- He is a sticker for punctuality. (Anh ấy là người rất khắt khe về sự đúng giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stick (động từ): Dán.
- Sticky (tính từ): Dính.
- Stick-on (tính từ): Có thể dán được, thường dùng trước danh từ.
- A stick-on label (Một cái nhãn có thể dán).
Từ đồng nghĩa
- Label: Nhãn, nhãn mác (thường không nhấn mạnh tính chất dính).
- Decal: Hình dán, đề-can (thường chỉ hình trang trí).
- Puzzle: Câu đố, vấn đề khó (cho nghĩa "vấn đề hóc búa").
- Thorny issue: Vấn đề nan giải (cho nghĩa "vấn đề khó").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sticker" với vai trò là danh từ trong ngữ cảnh này.)
Thành ngữ liên quan
(Ngoài cách dùng nâng cao "to be a sticker for something" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến khác trực tiếp sử dụng từ "sticker".)
danh từ
- người chọc; dao chọc (tiết lợn...)
- gai, ngạnh
- người dán
- nhãn có sẵn cồn dính
- người khách ngồi dai, người hay đến ám, người bám như đĩa ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) stickler)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vấn đề khó giải quyết, vấn đề hắc búa