stupre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dâm đãng, sự dâm ô: "stupre" là một từ văn học, hiếm gặp, dùng để chỉ hành vi hoặc bản chất đồi trụy, khiếm nhã liên quan đến tình dục một cách thô tục hoặc trái với chuẩn mực đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le poète dénonce le stupre de la société. (Nhà thơ lên án sự dâm đãng của xã hội.)
    • Ce roman ancien évoque des scènes de stupre. (Cuốn tiểu thuyết cổ này gợi lên những cảnh dâm ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le stupre": sa vào sự dâm đãng.
    • Le personnage principal finit par tomber dans le stupre. (Nhân vật chính cuối cùng sa vào sự dâm đãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stupreux / Stupreuse (adj): thuộc về hoặc mang tính chất dâm đãng, dâm ô (từ rất hiếm, hầu như không dùng).
    • Une atmosphère stupreuse. (Một bầu không khí dâm đãng.)
Từ đồng nghĩa
  • Débauche (n.f): sự trác táng, sự truỵ lạc.
  • Licence (n.f): sự phóng túng, sự buông thả (về mặt tình dục).
  • Impudicité (n.f): sự khiếm nhã, sự thiếu đoan trang.
Từ trái nghĩa
  • Pureté (n.f): sự trong trắng, sự thanh khiết.
  • Chasteté (n.f): sự trinh bạch, sự tiết dục.
  • Pudeur (n.f): sự e lệ, sự đoan trang.
danh từ giống đực
  1. (văn học) từ hiếm, nghĩa ít dùng sự dâm đãng, sự dâm ô

Từ gần giống