stepper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):
    • Đi nước kiệu nhanh (ngựa): Dùng để miêu tả dáng đi nhanh, mạnh mẽ nhịp điệu của ngựa, thườnggiữa bước đi bình thường phi nước đại.
    • Đi chân (y học): Trong y học, chỉ một kiểu dáng đi bất thường, trong đó bàn chân bị xuống khi bước, ngón chân xu hướng quét trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (Nội động từ):
    • Le cheval se mit à stepper sur la piste. (Con ngựa bắt đầu đi nước kiệu nhanh trên đường đua.)
    • À la suite de sa blessure nerveuse, il steppe légèrement du pied droit. (Sau chấn thương thần kinh, anh ấy đi hơi chân bàn chân phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire stepper un cheval": Cho ngựa đi nước kiệu nhanh.
    • Le cavalier fait stepper sa monture pour l'échauffer. (Người kỵ cho ngựa đi nước kiệu nhanh để làm nóng .)
Biến thể từ liên quan
  • Steppage (Danh từ, y học): Kiểu đi chân .
    • Le steppage est un symptôme de paralysie du nerf sciatique. (Đi chân một triệu chứng của liệt dây thần kinh tọa.)
  • Trot (Danh từ/Động từ): Nước kiệu (thông thường hơn, chỉ tốc độ trung bình của ngựa).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le cheval: To trot briskly, to pace (đi nhanh, đi nước kiệu).
  • Pour la médecine: To have a foot drop, to walk with a drop foot (đi với bàn chân ).
nội động từ
  1. đi nước kiệu nhanh (ngựa)
  2. (y học) đi chân