stepper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Nội động từ):
- Đi nước kiệu nhanh (ngựa): Dùng để miêu tả dáng đi nhanh, mạnh mẽ và có nhịp điệu của ngựa, thường là giữa bước đi bình thường và phi nước đại.
- Đi chân rũ (y học): Trong y học, chỉ một kiểu dáng đi bất thường, trong đó bàn chân bị rũ xuống và khi bước, ngón chân có xu hướng quét trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nội động từ):
- Le cheval se mit à stepper sur la piste. (Con ngựa bắt đầu đi nước kiệu nhanh trên đường đua.)
- À la suite de sa blessure nerveuse, il steppe légèrement du pied droit. (Sau chấn thương thần kinh, anh ấy đi hơi chân rũ ở bàn chân phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire stepper un cheval": Cho ngựa đi nước kiệu nhanh.
- Le cavalier fait stepper sa monture pour l'échauffer. (Người kỵ sĩ cho ngựa đi nước kiệu nhanh để làm nóng nó.)
Biến thể và từ liên quan
- Steppage (Danh từ, y học): Kiểu đi chân rũ.
- Le steppage est un symptôme de paralysie du nerf sciatique. (Đi chân rũ là một triệu chứng của liệt dây thần kinh tọa.)
- Trot (Danh từ/Động từ): Nước kiệu (thông thường hơn, chỉ tốc độ trung bình của ngựa).
Từ đồng nghĩa
- Pour le cheval: To trot briskly, to pace (đi nhanh, đi nước kiệu).
- Pour la médecine: To have a foot drop, to walk with a drop foot (đi với bàn chân rũ).
nội động từ
- đi nước kiệu nhanh (ngựa)
- (y học) đi chân rũ