stopper

/'stɔpə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Mạng, : Hành động khâu lại, lại một vật bị rách, thủng.
    • Dừng lại, bắt dừng lại: Hành động làm cho một vật đang chuyển động (như xe cộ) ngừng lại.
    • Chặn lại: Hành động ngăn cản, làm dừng sự tiến lên của ai đó hoặc cái gì đó.
  2. Nội động từ:

    • Đứng lại, đỗ lại: Tự ngừng chuyển động, thường dùng cho xe cộ.
    • Ngừng, thôi (nói...): Tự dừng một hành động, đặc biệtnói.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut stopper cette fuite d'eau. (Phải chặn chỗ nước này lại.)
    • Le policier a stoppé le véhicule pour un contrôle. (Cảnh sát đã dừng chiếc xe lại để kiểm tra.)
    • L'armée a réussi à stopper l'avancée de l'incendie. (Quân đội đã thành công trong việc chặn đà lan của đám cháy.)
  • Nội động từ:

    • Le bus stoppe à chaque arrêt. (Xe buýt dừng lạimỗi điểm dừng.)
    • Stoppe, tu racontes n'importe quoi ! (Thôi đi, anh đang nói bậy đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stopper net": Dừng lại đột ngột, dứt khoát.

    • Il a stoppé net sa voiture en voyant le piéton. (Anh ấy dừng xe gấp khi thấy người đi bộ.)
  • "Être stoppé dans son élan": Bị ngăn cản, chặn đứng đà tiến của mình.

    • Le projet a été stoppé dans son élan par des problèmes budgétaires. (Dự án đã bị chặn đứng bởi các vấn đề ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Un stopper (danh từ): Chỉ một cầu thủ phòng ngự trong bóng đá, nhiệm vụ chặn các đợt tấn công.

    • Il est le stoppeur principal de l'équipe. (Anh ấytrung vệ chính của đội.)
  • Un stop (danh từ): Biển báo dừng xe; hành động giơ tay xin đi nhờ xe.

    • Il a fait du stop pour traverser le pays. (Anh ấy đã đi nhờ xe để băng qua đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrêter: Dừng lại, ngừng lại (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Réparer: Sửa chữa (đồ vật).
  • Bloquer: Chặn lại, phong tỏa.
  • Cesser: Ngừng, chấm dứt (một hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được liệt kê cho động từ "stopper" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stopper" một cách đặc thù.)

ngoại động từ
  1. mạng
    • Stopper une déchirure
      mạng một chỗ rách
  2. dừng lại, bắt dừng lại
    • Stopper sa voiture
      dừng xe lại
  3. chặn lại
    • Stopper l'ennemi
      chặn quân địch lại
nội động từ
  1. đứng lại, đỗ lại
    • La voiture stoppe devant la gare
      xe đổ lại trước cửa ga
  2. ngừng, thôi (nói...)