styphelia

styphelia

Styphelia grows in the sandy coastal heathlands.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bụi dạng thạch namÚc: "styphelia" một chi thực vật thuộc họ Ericaceae, bao gồm các loại cây bụi nhỏ, thường xanh, giống cây thạch nam, đặc hữu của Úc.

dụ sử dụng
  • (Cây styphelia một loại cây bụi phổ biến trong vùng đất hoangcủa Úc.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây styphelia khả năng thích nghi độc đáo của với khí hậu khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "styphelia species": các loài thuộc chi styphelia.
    • Many styphelia species have small, bell-shaped flowers. (Nhiều loài styphelia hoa nhỏ hình chuông.)
  • "styphelia habitat": môi trường sống của cây styphelia.
    • The styphelia habitat is typically sandy or rocky soils. (Môi trường sống của cây styphelia thường đất cát hoặc đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Styphelioid (adj): thuộc hoặc liên quan đến chi styphelia.
    • The styphelioid shrubs are found in coastal regions. (Các cây bụi dạng styphelia được tìm thấycác vùng ven biển.)
  • Styphelieae (n): một tông thực vật trong họ Ericaceae bao gồm chi styphelia.
Từ đồng nghĩa
  • Heath-like shrub: cây bụi dạng thạch nam.
  • Australian heath: thạch nam Úc (dùng để chỉ chung các loại cây bụi tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • "styphelia genus": chi styphelia.
    • The styphelia genus includes over 100 species. (Chi styphelia bao gồm hơn 100 loài.)
  • "styphelia plant": cây styphelia.
    • The styphelia plant is drought-tolerant. (Cây styphelia khả năng chịu hạn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "styphelia" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)