subaqueous

/'sʌbə'kwætik/ Cách viết khác : (subaqueous) /'sʌb'eikwiəs/
tính từ
  1. dưới nước
  2. ít nhiềunước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

subaqueous
The scientist studies subaqueous plants in a clear pond.