subaqueous

/'sʌbə'kwætik/ Cách viết khác : (subaqueous) /'sʌb'eikwiəs/
Học thuật
Thân thiện
subaqueous

The scientist studies subaqueous plants in a clear pond.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dưới nước: Mô tả một thứ đó tồn tại, phát triển hoặc diễn ra bên dưới bề mặt của nước.
    • Thuộc về môi trường dưới nước: Liên quan đến các điều kiện, đặc điểm hoặc sinh vật sống trong nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Scientists studied the subaqueous plants in the lake. (Các nhà khoa học nghiên cứu các loài thực vật dưới nước trong hồ.)
    • The subaqueous cave was explored by divers. (Hang động dưới nước đã được các thợ lặn khám phá.)
    • The subaqueous environment is home to many unique creatures. (Môi trường dưới nước nơi sinh sống của nhiều sinh vật độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subaqueous deposition": Sự lắng đọng trầm tích dưới nước.

    • The canyon was formed by subaqueous deposition over millions of years. (Hẻm núi được hình thành do sự lắng đọng trầm tích dưới nước qua hàng triệu năm.)
  • "Subaqueous vegetation": Thảm thực vật dưới nước.

    • The health of the river is indicated by its subaqueous vegetation. (Sức khỏe của con sông được thể hiện qua thảm thực vật dưới nước của .)
Biến thể từ gần giống
  • Subaquatic (adj): Cách viết khác, cùng nghĩa với "subaqueous" (ở dưới nước).
  • Submerged (adj): Chìm, ngập trong nước.
  • Underwater (adj): Dưới nước (từ thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Underwater: Dưới nước.
  • Submerged: Chìm dưới nước.
  • Undersea: Dưới biển.
Từ trái nghĩa
  • Aerial: Trên không.
  • Terrestrial: Trên cạn.
  • Above-water: Trên mặt nước.
subaqueous

The scientist studies subaqueous plants in a clear pond.

tính từ
  1. dưới nước
  2. ít nhiềunước

Từ tương tự