aquatic
/ə'kwætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sống ở nước, mọc ở nước: Dùng để mô tả sinh vật (động vật hoặc thực vật) có môi trường sống chính là trong nước.
- Thuộc về nước, liên quan đến nước: Chỉ các hoạt động, môi trường hoặc đặc điểm diễn ra trong nước.
- (Thể thao) Dưới nước: Chỉ các môn thể thao được thực hiện trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ducks are aquatic birds. (Vịt là loài chim sống ở nước.)
- The aquatic plants in the pond are very beautiful. (Các loài thực vật thủy sinh trong ao rất đẹp.)
- Swimming and water polo are aquatic sports. (Bơi lội và bóng nước là các môn thể thao dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aquatic ecosystem": Hệ sinh thái dưới nước.
- Pollution is a major threat to the aquatic ecosystem. (Ô nhiễm là mối đe dọa lớn đối với hệ sinh thái dưới nước.)
"Aquatic life": Sự sống dưới nước, các sinh vật thủy sinh.
- The coral reef is home to a diverse range of aquatic life. (Rạn san hô là nơi sinh sống của một loạt các sinh vật thủy sinh đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
Semiaquatic (adj): Bán thủy sinh (sống một phần ở nước, một phần trên cạn).
- Frogs are semiaquatic animals. (Ếch là động vật bán thủy sinh.)
Aquatics (n, số nhiều): Các môn thể thao dưới nước (như một nhóm).
- The university has a strong team in aquatics. (Trường đại học có một đội mạnh về các môn thể thao dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
- Water-dwelling: Sống ở nước.
- Marine: Thuộc về biển (thường chỉ môi trường nước mặn).
- Hydrophytic: (Thực vật) thủy sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- sống ở nước, mọc ở nước
- (thể dục,thể thao) chơi ở dưới nước (ví dụ bóng nước...)