aquatic

/ə'kwætik/
tính từ
  1. sốngnước, mọcnước
  2. (thể dục,thể thao) chơidưới nước ( dụ bóng nước...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "aquatic"

aquatic
Boats are aquatic vehicles.