underwater

/'ʌndə,wɔ:tə/
tính từ
  1. đặt dưới mặt nước, làmdưới mặt nước, để dùngdưới mặt nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

underwater
A child watches colorful fish through the glass of an underwater viewing window.