underwater
/'ʌndə,wɔ:tə/
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở dưới mặt nước, ngập nước: Dùng để mô tả vị trí, trạng thái hoặc đặc tính của một vật, sinh vật hoặc hoạt động diễn ra hoàn toàn bên dưới bề mặt của nước.
- Dùng cho dưới nước: Dùng để mô tả thiết bị, công cụ hoặc trang phục được thiết kế để hoạt động trong môi trường nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city has many ancient underwater ruins. (Thành phố có nhiều tàn tích cổ đại nằm dưới mặt nước.)
- Divers use special underwater cameras. (Thợ lặn sử dụng những chiếc máy ảnh đặc biệt dùng cho dưới nước.)
- The submarine remained completely underwater for weeks. (Tàu ngầm vẫn hoàn toàn ở dưới mặt nước trong nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"underwater archaeology": khảo cổ học dưới nước, chuyên nghiên cứu các di tích chìm.
- Underwater archaeology helps us learn about ancient shipwrecks. (Khảo cổ học dưới nước giúp chúng ta tìm hiểu về những con tàu đắm cổ xưa.)
"underwater mortgage": (nghĩa tài chính, ẩn dụ) khoản thế chấp mà số tiền nợ còn lại cao hơn giá trị thị trường hiện tại của tài sản.
- Many homeowners faced underwater mortgages after the housing market crash. (Nhiều chủ nhà phải đối mặt với các khoản thế chấp "chìm" sau khi thị trường nhà đất sụp đổ.)
Biến thể và từ gần giống
Subaqueous (adj): (thuộc về) dưới nước, sống dưới nước (từ chuyên môn, thường dùng trong sinh học hoặc địa chất).
- Subaqueous plants are adapted to live in water. (Thực vật sống dưới nước được thích nghi để sống trong nước.)
Submerged (adj): bị chìm, bị ngập trong nước (nhấn mạnh trạng thái bị che khuất bởi nước).
- The submerged rocks are dangerous for boats. (Những tảng đá chìm dưới nước rất nguy hiểm cho thuyền bè.)
Từ đồng nghĩa
- Submerged: chìm, ngập.
- Submersed: chìm (thường dùng cho thực vật).
- Sunken: đã chìm, đắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "underwater" vì đây chủ yếu là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "underwater".)
tính từ
-
đặt dưới mặt nước, làm ở dưới mặt nước, để dùng ở dưới mặt nước
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự