superjacent

/,sju:pə'dʤeisənt/
Học thuật
Thân thiện
superjacent

The book is superjacent to the notebook on the desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nằm ngay phía trên, nằm kề trên: Chỉ vị trí của một vật nằm ngay lập tức phía trên hoặc trên bề mặt của một vật khác.
    • Chồng chất lên nhau: Diễn tả các lớp, tầng, hoặc vật thể được xếp chồng lên nhau theo chiều dọc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The superjacent rock layers were clearly visible in the cliff face. (Các lớp đá nằm kề trên có thể nhìn thấy rõ ràng trên vách đá.)
    • The superjacent floor must bear the weight of the furniture. (Tầng nằm ngay phía trên phải chịu trọng lượng của đồ đạc.)
    • In geology, a superjacent stratum is younger than the one it lies upon. (Trong địa chất học, một tầng nằm chồng lên trẻ hơn tầng nằm trên đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superjacent to": Nằm ngay phía trên một vật đó.
    • The apartment superjacent to ours is for sale. (Căn hộ nằm ngay phía trên căn hộ của chúng tôi đang được rao bán.)
  • Trong các văn bản pháp hoặc kỹ thuật (như địa chất, xây dựng), "superjacent" thường được dùng để mô tả mối quan hệ vị trí chính xác giữa các lớp, quyền sở hữu đất đai, hoặc cấu trúc.
    • The owner of the land also holds rights to the superjacent airspace. (Chủ sở hữu mảnh đất cũng nắm giữ quyền đối với không gian nằm ngay phía trên .)
Biến thể từ gần giống
  • Superjacency (danh từ): Trạng thái nằm kề phía trên.
  • Superimposed (tính từ): Được đặt chồng lên, chồng lên nhau (thường nhấn mạnh hành động đặt lên hơn vị trí tự nhiên).
Từ đồng nghĩa
  • Overlying: Nằm phía trên.
  • Above: Ở trên.
  • Overhead: Ở trên cao.
Từ trái nghĩa
  • Subjacent: Nằm ngay phía dưới.
  • Underlying: Nằm bên dưới.
Lưu ý sử dụng
  • "Superjacent" một từ học thuật, chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. phổ biến hơn trong các lĩnh vực như địa chất học, pháp luật (luật đất đai, hàng không), kiến trúc văn bản khoa học.
  • Từ này mô tả một mối quan hệ vị trí rất cụ thể (ngay lập tức phía trên), không chỉ đơn giản "ở trên".
superjacent

The book is superjacent to the notebook on the desk.

tính từ
  1. chồng chất lên nhau

Từ trái nghĩa

Từ tương tự