underlying

/,ʌndə'laiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
underlying

The underlying principle of the experiment is that warm air rises.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nằmdưới, ở bên dưới: Chỉ vị trí hoặc lớp nằm phía dưới một thứ đó.
    • Cơ bản, cốt lõi, tiềm ẩn: Chỉ yếu tố, nguyên nhân, hoặc sự thật cơ bản nhất nhưng không dễ thấy ngay, nền tảng cho những thứ biểu hiện bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The underlying cause of the problem was a lack of communication. (Nguyên nhân cơ bản của vấn đề sự thiếu giao tiếp.)
    • They repaired the road surface and the underlying structure. (Họ sửa chữa mặt đường cấu trúc bên dưới.)
    • Despite her smile, there was an underlying sadness in her eyes. (Bất chấp nụ cười của ấy, một nỗi buồn tiềm ẩn trong đôi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Underlying assumption": giả định cơ bản, tiền đề ngầm hiểu.
    • The argument is flawed because its underlying assumption is false. (Lập luận sai sót giả định cơ bản của sai.)
  • "Underlying condition" (thường trong y học): tình trạng bệnh nền, bệnh tiềm ẩn.
    • The infection was severe due to his underlying heart condition. (Nhiễm trùng trở nên nghiêm trọng do tình trạng bệnh tim tiềm ẩn của anh ấy.)
  • "Underlying trend": xu hướng cơ bản, xu hướng chính đằng sau các biến động.
    • Despite monthly fluctuations, the underlying trend of the economy is positive. (Bất chấp những biến động hàng tháng, xu hướng cơ bản của nền kinh tế tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Underlie (động từ): nằm dưới, cơ sở cho.
    • Many factors underlie his decision. (Nhiều yếu tố cơ sở cho quyết định của anh ta.)
  • Underlay (danh từ): lớp lót bên dưới ( dụ: thảm).
  • Underlyingly (trạng từ - hiếm dùng): một cách cơ bản, tiềm ẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Fundamental: cơ bản, nền tảng.
  • Basic: cơ bản.
  • Root: gốc rễ.
  • Latent: tiềm tàng, ẩn.
  • Implicit: ngầm, hàm ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với 'underlying' đây tính từ. Tuy nhiên, động từ gốc 'underlie' không tạo thành phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'underlying'.)

underlying

The underlying principle of the experiment is that warm air rises.

tính từ
  1. nằm dưới, dưới
  2. (nghĩa bóng) cơ bản, cơ sở
    • underlying principles
      những nguyên cơ bản