underlying

/,ʌndə'laiiɳ/
tính từ
  1. nằm dưới, dưới
  2. (nghĩa bóng) cơ bản, cơ sở
    • underlying principles
      những nguyên cơ bản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

underlying
The underlying principle of the experiment is that warm air rises.